majagua

[Mỹ]/mædʒəˈɡuːə/
[Anh]/mædʒəˈɡwɑː/

Dịch

n.Hibiscus Jamaica; cây hibiscus Jamaica
Các dạng của từ
số nhiềumajaguas

Cụm từ & Cách kết hợp

majagua tree

cây majagua

majagua fiber

sợi majagua

majagua leaves

lá majagua

majagua plant

cây thân gỗ majagua

majagua wood

gỗ majagua

majagua fruit

quả majagua

majagua tea

trà majagua

majagua habitat

môi trường sống của majagua

majagua uses

công dụng của majagua

majagua benefits

lợi ích của majagua

Câu ví dụ

majagua is often used to make traditional crafts.

majagua thường được sử dụng để làm đồ thủ công truyền thống.

the leaves of majagua are very useful in weaving.

lá của majagua rất hữu ích trong đan lát.

in some cultures, majagua symbolizes strength and resilience.

trong một số nền văn hóa, majagua tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.

majagua trees provide shade in tropical areas.

cây majagua cung cấp bóng mát ở những vùng nhiệt đới.

many artisans prefer majagua for its flexibility.

nhiều thợ thủ công thích majagua vì tính linh hoạt của nó.

majagua fibers are used to create durable ropes.

sợi majagua được sử dụng để tạo ra dây thừng bền.

harvesting majagua requires skill and care.

thu hoạch majagua đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận.

majagua can thrive in poor soil conditions.

majagua có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

people often plant majagua for its quick growth.

mọi người thường trồng majagua vì tốc độ phát triển nhanh chóng của nó.

majagua is a popular choice for eco-friendly projects.

majagua là lựa chọn phổ biến cho các dự án thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay