| số nhiều | majaguas |
majagua tree
cây majagua
majagua fiber
sợi majagua
majagua leaves
lá majagua
majagua plant
cây thân gỗ majagua
majagua wood
gỗ majagua
majagua fruit
quả majagua
majagua tea
trà majagua
majagua habitat
môi trường sống của majagua
majagua uses
công dụng của majagua
majagua benefits
lợi ích của majagua
majagua is often used to make traditional crafts.
majagua thường được sử dụng để làm đồ thủ công truyền thống.
the leaves of majagua are very useful in weaving.
lá của majagua rất hữu ích trong đan lát.
in some cultures, majagua symbolizes strength and resilience.
trong một số nền văn hóa, majagua tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.
majagua trees provide shade in tropical areas.
cây majagua cung cấp bóng mát ở những vùng nhiệt đới.
many artisans prefer majagua for its flexibility.
nhiều thợ thủ công thích majagua vì tính linh hoạt của nó.
majagua fibers are used to create durable ropes.
sợi majagua được sử dụng để tạo ra dây thừng bền.
harvesting majagua requires skill and care.
thu hoạch majagua đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận.
majagua can thrive in poor soil conditions.
majagua có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
people often plant majagua for its quick growth.
mọi người thường trồng majagua vì tốc độ phát triển nhanh chóng của nó.
majagua is a popular choice for eco-friendly projects.
majagua là lựa chọn phổ biến cho các dự án thân thiện với môi trường.
majagua tree
cây majagua
majagua fiber
sợi majagua
majagua leaves
lá majagua
majagua plant
cây thân gỗ majagua
majagua wood
gỗ majagua
majagua fruit
quả majagua
majagua tea
trà majagua
majagua habitat
môi trường sống của majagua
majagua uses
công dụng của majagua
majagua benefits
lợi ích của majagua
majagua is often used to make traditional crafts.
majagua thường được sử dụng để làm đồ thủ công truyền thống.
the leaves of majagua are very useful in weaving.
lá của majagua rất hữu ích trong đan lát.
in some cultures, majagua symbolizes strength and resilience.
trong một số nền văn hóa, majagua tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.
majagua trees provide shade in tropical areas.
cây majagua cung cấp bóng mát ở những vùng nhiệt đới.
many artisans prefer majagua for its flexibility.
nhiều thợ thủ công thích majagua vì tính linh hoạt của nó.
majagua fibers are used to create durable ropes.
sợi majagua được sử dụng để tạo ra dây thừng bền.
harvesting majagua requires skill and care.
thu hoạch majagua đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận.
majagua can thrive in poor soil conditions.
majagua có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
people often plant majagua for its quick growth.
mọi người thường trồng majagua vì tốc độ phát triển nhanh chóng của nó.
majagua is a popular choice for eco-friendly projects.
majagua là lựa chọn phổ biến cho các dự án thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay