majors

[Mỹ]/[ˈmeɪdʒə(r)]/
[Anh]/[ˈmeɪdʒər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ đề chính được học tại một trường đại học; một sĩ quan quân đội cấp trung tá; một người nổi bật hoặc quan trọng
v. là một yếu tố chính trong một điều gì đó
adj. có cấp bậc hoặc mức độ cao nhất
Word Forms
số nhiềumajorss

Cụm từ & Cách kết hợp

majors in english

chuyên ngành tiếng Anh

declaring majors

khai báo chuyên ngành

my majors

chuyên ngành của tôi

double majors

hai chuyên ngành

major's requirements

yêu cầu của chuyên ngành

majored in history

chuyên ngành lịch sử

future majors

chuyên ngành tương lai

potential majors

chuyên ngành tiềm năng

changing majors

đổi chuyên ngành

senior majors

chuyên ngành của sinh viên năm cuối

Câu ví dụ

she is considering majors in engineering or computer science.

Cô ấy đang cân nhắc các chuyên ngành kỹ thuật hoặc khoa học máy tính.

many students change their majors during their undergraduate studies.

Rất nhiều sinh viên thay đổi chuyên ngành trong quá trình học đại học.

my brother's majors are history and political science.

Chuyên ngành của anh trai tôi là lịch sử và khoa học chính trị.

what majors are offered in the science department?

Các chuyên ngành nào được cung cấp trong khoa Khoa học?

he decided to pursue majors related to environmental sustainability.

Anh ấy đã quyết định theo đuổi các chuyên ngành liên quan đến phát triển bền vững môi trường.

the university has a wide range of majors available to students.

Trường đại học có một loạt các chuyên ngành đa dạng dành cho sinh viên.

choosing majors can be a difficult decision for high school students.

Việc chọn chuyên ngành có thể là một quyết định khó khăn đối với học sinh trung học.

she excelled in her majors and graduated with honors.

Cô ấy xuất sắc trong các chuyên ngành của mình và tốt nghiệp với danh dự.

the career counselor helped me explore potential majors.

Nhà tư vấn nghề nghiệp đã giúp tôi khám phá các chuyên ngành tiềm năng.

double majors are becoming increasingly popular among students.

Việc theo học hai chuyên ngành đang ngày càng trở nên phổ biến trong sinh viên.

he combined his interests by selecting two unrelated majors.

Anh ấy kết hợp sở thích của mình bằng cách chọn hai chuyên ngành không liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay