majorss

[Mỹ]/ˈmeɪdʒəz/
[Anh]/ˈmeɪdʒərz/

Dịch

n. chuyên ngành; chuyên môn

Câu ví dụ

she chose computer science as her majorss in college.

Cô ấy đã chọn khoa học máy tính làm chuyên ngành của mình ở đại học.

the majorss of the company announced a new policy yesterday.

Chuyên ngành của công ty đã công bố một chính sách mới vào hôm qua.

he decided to change his majorss from history to economics.

Anh ấy đã quyết định thay đổi chuyên ngành của mình từ lịch sử sang kinh tế.

the military majorss gathered for an important meeting.

Các chuyên ngành quân sự đã tập trung cho một cuộc họp quan trọng.

choosing the right majorss can significantly impact your future career.

Việc chọn đúng chuyên ngành có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp tương lai của bạn.

the university added several new majorss to its curriculum this year.

Trường đại học đã thêm một số chuyên ngành mới vào chương trình học năm nay.

she excelled in her majorss and graduated with honors.

Cô ấy xuất sắc trong chuyên ngành của mình và tốt nghiệp với danh dự.

the academic advisor helped him explore different majorss options.

Nhà tư vấn học thuật đã giúp anh ấy khám phá các lựa chọn chuyên ngành khác nhau.

employers often seek candidates with specialized majorss backgrounds.

Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm các ứng viên có nền tảng chuyên ngành đặc thù.

he received a scholarship for outstanding performance in his majorss.

Anh ấy đã nhận được học bổng vì thành tích xuất sắc trong chuyên ngành của mình.

the college offers over fifty different majorss for students to choose from.

Trường đại học cung cấp hơn năm mươi chuyên ngành khác nhau cho sinh viên lựa chọn.

changing majorss midway through college requires careful planning.

Việc thay đổi chuyên ngành giữa chừng trong đại học đòi hỏi có kế hoạch cẩn thận.

the department regularly reviews its majorss to ensure quality education.

Bộ phận thường xuyên xem xét các chuyên ngành của mình để đảm bảo chất lượng giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay