maladjusted

[Mỹ]/ˌmælə'dʒʌstɪd/
[Anh]/ˌmælə'dʒʌstɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thích nghi tốt, không thích ứng với môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

socially maladjusted

bị rối loạn về mặt xã hội

maladjusted behavior

hành vi không phù hợp

maladjusted individuals

những người không hòa nhập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay