socially maladjusted
bị rối loạn về mặt xã hội
maladjusted behavior
hành vi không phù hợp
maladjusted individuals
những người không hòa nhập
socially maladjusted
bị rối loạn về mặt xã hội
maladjusted behavior
hành vi không phù hợp
maladjusted individuals
những người không hòa nhập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay