well-adjusted child
trẻ em cân bằng
seem well-adjusted
có vẻ cân bằng
becoming well-adjusted
đang trở nên cân bằng
well-adjusted person
người cân bằng
remain well-adjusted
vẫn giữ được sự cân bằng
is well-adjusted
đã cân bằng
feel well-adjusted
cảm thấy cân bằng
well-adjusted life
cuộc sống cân bằng
getting well-adjusted
đang dần cân bằng
was well-adjusted
đã từng cân bằng
she's a well-adjusted child who thrives in school.
Cô ấy là một đứa trẻ được điều chỉnh tốt và phát triển tốt ở trường học.
after therapy, he seemed much more well-adjusted to his new life.
Sau liệu pháp, anh ấy dường như thích nghi tốt hơn với cuộc sống mới của mình.
it's important for parents to help their children become well-adjusted adults.
Rất quan trọng đối với cha mẹ giúp con cái trở thành những người trưởng thành được điều chỉnh tốt.
the company strives to create a work environment where employees feel well-adjusted.
Công ty nỗ lực tạo ra môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được điều chỉnh tốt.
despite the challenges, she remained remarkably well-adjusted.
Dù có những thách thức, cô ấy vẫn duy trì được sự thích nghi tốt một cách đáng ngạc nhiên.
he's a well-adjusted individual with a positive outlook on life.
Anh ấy là một cá nhân được điều chỉnh tốt với quan điểm tích cực về cuộc sống.
the goal is to help students feel well-adjusted to university life.
Mục tiêu là giúp sinh viên cảm thấy thích nghi tốt với cuộc sống đại học.
being well-adjusted requires self-awareness and emotional intelligence.
Sự thích nghi tốt đòi hỏi sự tự nhận thức và trí tuệ cảm xúc.
the counselor helped the teenager become well-adjusted after the move.
Nhà tư vấn đã giúp thanh thiếu niên thích nghi tốt sau khi chuyển nhà.
a stable home environment can contribute to a child being well-adjusted.
Một môi trường gia đình ổn định có thể góp phần giúp trẻ được điều chỉnh tốt.
the program aims to support refugees in becoming well-adjusted to their new communities.
Chương trình nhằm hỗ trợ người tị nạn thích nghi tốt với cộng đồng mới của họ.
well-adjusted child
trẻ em cân bằng
seem well-adjusted
có vẻ cân bằng
becoming well-adjusted
đang trở nên cân bằng
well-adjusted person
người cân bằng
remain well-adjusted
vẫn giữ được sự cân bằng
is well-adjusted
đã cân bằng
feel well-adjusted
cảm thấy cân bằng
well-adjusted life
cuộc sống cân bằng
getting well-adjusted
đang dần cân bằng
was well-adjusted
đã từng cân bằng
she's a well-adjusted child who thrives in school.
Cô ấy là một đứa trẻ được điều chỉnh tốt và phát triển tốt ở trường học.
after therapy, he seemed much more well-adjusted to his new life.
Sau liệu pháp, anh ấy dường như thích nghi tốt hơn với cuộc sống mới của mình.
it's important for parents to help their children become well-adjusted adults.
Rất quan trọng đối với cha mẹ giúp con cái trở thành những người trưởng thành được điều chỉnh tốt.
the company strives to create a work environment where employees feel well-adjusted.
Công ty nỗ lực tạo ra môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được điều chỉnh tốt.
despite the challenges, she remained remarkably well-adjusted.
Dù có những thách thức, cô ấy vẫn duy trì được sự thích nghi tốt một cách đáng ngạc nhiên.
he's a well-adjusted individual with a positive outlook on life.
Anh ấy là một cá nhân được điều chỉnh tốt với quan điểm tích cực về cuộc sống.
the goal is to help students feel well-adjusted to university life.
Mục tiêu là giúp sinh viên cảm thấy thích nghi tốt với cuộc sống đại học.
being well-adjusted requires self-awareness and emotional intelligence.
Sự thích nghi tốt đòi hỏi sự tự nhận thức và trí tuệ cảm xúc.
the counselor helped the teenager become well-adjusted after the move.
Nhà tư vấn đã giúp thanh thiếu niên thích nghi tốt sau khi chuyển nhà.
a stable home environment can contribute to a child being well-adjusted.
Một môi trường gia đình ổn định có thể góp phần giúp trẻ được điều chỉnh tốt.
the program aims to support refugees in becoming well-adjusted to their new communities.
Chương trình nhằm hỗ trợ người tị nạn thích nghi tốt với cộng đồng mới của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay