system malfunctioned
hệ thống bị trục trặc
device malfunctioned
thiết bị bị trục trặc
equipment malfunctioned
trang bị bị trục trặc
engine malfunctioned
động cơ bị trục trặc
software malfunctioned
phần mềm bị trục trặc
machine malfunctioned
máy móc bị trục trặc
sensor malfunctioned
cảm biến bị trục trặc
systematic malfunctioned
hệ thống bị trục trặc
operation malfunctioned
hoạt động bị trục trặc
process malfunctioned
quy trình bị trục trặc
the machine malfunctioned during the test run.
nguyên nhân là máy móc bị trục trặc trong quá trình chạy thử.
our server malfunctioned, causing a delay in service.
máy chủ của chúng tôi bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong dịch vụ.
the car malfunctioned on the highway, leaving us stranded.
chiếc xe bị trục trặc trên đường cao tốc, khiến chúng tôi bị mắc kẹt.
the equipment malfunctioned, requiring immediate repairs.
thiết bị bị trục trặc, cần sửa chữa ngay lập tức.
after the storm, the power grid malfunctioned for hours.
sau cơn bão, lưới điện bị trục trặc trong nhiều giờ.
the software malfunctioned, resulting in lost data.
phần mềm bị trục trặc, dẫn đến mất dữ liệu.
his watch malfunctioned, and he was late for the meeting.
đồng hồ của anh ấy bị trục trặc, và anh ấy đến muộn cuộc họp.
the printer malfunctioned, jamming the paper inside.
máy in bị trục trặc, kẹt giấy bên trong.
the alarm system malfunctioned, failing to alert us.
hệ thống báo động bị trục trặc, không báo hiệu cho chúng tôi.
the drone malfunctioned mid-flight and crashed.
drone bị trục trặc giữa chuyến bay và rơi xuống.
system malfunctioned
hệ thống bị trục trặc
device malfunctioned
thiết bị bị trục trặc
equipment malfunctioned
trang bị bị trục trặc
engine malfunctioned
động cơ bị trục trặc
software malfunctioned
phần mềm bị trục trặc
machine malfunctioned
máy móc bị trục trặc
sensor malfunctioned
cảm biến bị trục trặc
systematic malfunctioned
hệ thống bị trục trặc
operation malfunctioned
hoạt động bị trục trặc
process malfunctioned
quy trình bị trục trặc
the machine malfunctioned during the test run.
nguyên nhân là máy móc bị trục trặc trong quá trình chạy thử.
our server malfunctioned, causing a delay in service.
máy chủ của chúng tôi bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong dịch vụ.
the car malfunctioned on the highway, leaving us stranded.
chiếc xe bị trục trặc trên đường cao tốc, khiến chúng tôi bị mắc kẹt.
the equipment malfunctioned, requiring immediate repairs.
thiết bị bị trục trặc, cần sửa chữa ngay lập tức.
after the storm, the power grid malfunctioned for hours.
sau cơn bão, lưới điện bị trục trặc trong nhiều giờ.
the software malfunctioned, resulting in lost data.
phần mềm bị trục trặc, dẫn đến mất dữ liệu.
his watch malfunctioned, and he was late for the meeting.
đồng hồ của anh ấy bị trục trặc, và anh ấy đến muộn cuộc họp.
the printer malfunctioned, jamming the paper inside.
máy in bị trục trặc, kẹt giấy bên trong.
the alarm system malfunctioned, failing to alert us.
hệ thống báo động bị trục trặc, không báo hiệu cho chúng tôi.
the drone malfunctioned mid-flight and crashed.
drone bị trục trặc giữa chuyến bay và rơi xuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay