malpositions detected
các vị trí sai lệch được phát hiện
malpositions identified
các vị trí sai lệch được xác định
malpositions corrected
các vị trí sai lệch đã được sửa chữa
malpositions analyzed
các vị trí sai lệch được phân tích
malpositions reported
các vị trí sai lệch được báo cáo
malpositions observed
các vị trí sai lệch được quan sát
malpositions assessed
các vị trí sai lệch được đánh giá
malpositions monitored
các vị trí sai lệch được theo dõi
malpositions evaluated
các vị trí sai lệch được đánh giá
malpositions addressed
các vị trí sai lệch được giải quyết
malpositions can lead to various health issues.
Các vị trí sai lệch có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
the doctor explained the malpositions of the bones.
Bác sĩ giải thích về các vị trí sai lệch của xương.
proper alignment can prevent malpositions during growth.
Sự liên kết đúng có thể ngăn ngừa các vị trí sai lệch trong quá trình phát triển.
malpositions in the teeth can affect your bite.
Các vị trí sai lệch ở răng có thể ảnh hưởng đến khớp cắn của bạn.
she underwent surgery to correct her malpositions.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để điều chỉnh các vị trí sai lệch của mình.
malpositions in the spine can cause chronic pain.
Các vị trí sai lệch ở cột sống có thể gây ra đau mãn tính.
he was diagnosed with malpositions in his joints.
Anh ấy được chẩn đoán mắc các vị trí sai lệch ở các khớp của mình.
regular check-ups can help identify malpositions early.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vị trí sai lệch.
malpositions often require physical therapy for correction.
Các vị trí sai lệch thường cần liệu pháp vật lý để điều chỉnh.
understanding malpositions is crucial for effective treatment.
Hiểu về các vị trí sai lệch rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
malpositions detected
các vị trí sai lệch được phát hiện
malpositions identified
các vị trí sai lệch được xác định
malpositions corrected
các vị trí sai lệch đã được sửa chữa
malpositions analyzed
các vị trí sai lệch được phân tích
malpositions reported
các vị trí sai lệch được báo cáo
malpositions observed
các vị trí sai lệch được quan sát
malpositions assessed
các vị trí sai lệch được đánh giá
malpositions monitored
các vị trí sai lệch được theo dõi
malpositions evaluated
các vị trí sai lệch được đánh giá
malpositions addressed
các vị trí sai lệch được giải quyết
malpositions can lead to various health issues.
Các vị trí sai lệch có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
the doctor explained the malpositions of the bones.
Bác sĩ giải thích về các vị trí sai lệch của xương.
proper alignment can prevent malpositions during growth.
Sự liên kết đúng có thể ngăn ngừa các vị trí sai lệch trong quá trình phát triển.
malpositions in the teeth can affect your bite.
Các vị trí sai lệch ở răng có thể ảnh hưởng đến khớp cắn của bạn.
she underwent surgery to correct her malpositions.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để điều chỉnh các vị trí sai lệch của mình.
malpositions in the spine can cause chronic pain.
Các vị trí sai lệch ở cột sống có thể gây ra đau mãn tính.
he was diagnosed with malpositions in his joints.
Anh ấy được chẩn đoán mắc các vị trí sai lệch ở các khớp của mình.
regular check-ups can help identify malpositions early.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vị trí sai lệch.
malpositions often require physical therapy for correction.
Các vị trí sai lệch thường cần liệu pháp vật lý để điều chỉnh.
understanding malpositions is crucial for effective treatment.
Hiểu về các vị trí sai lệch rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay