deformities

[Mỹ]/dɪˈfɔːmɪtiz/
[Anh]/dɪˈfɔːrmɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những bất thường về hình dạng hoặc hình thức; trạng thái bị biến dạng; khuyết tật về mặt đạo đức hoặc các khía cạnh khác; các phần bị biến dạng hoặc không hoàn chỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic deformities

dị tật di truyền

physical deformities

dị tật thể chất

congenital deformities

dị tật bẩm sinh

structural deformities

dị tật cấu trúc

severe deformities

dị tật nghiêm trọng

facial deformities

dị tật khuôn mặt

limb deformities

dị tật chi

developmental deformities

dị tật phát triển

musculoskeletal deformities

dị tật cơ xương khớp

postural deformities

dị tật tư thế

Câu ví dụ

some animals are born with deformities that affect their survival.

Một số loài động vật sinh ra với những dị tật ảnh hưởng đến khả năng sống sót của chúng.

medical advances have improved the treatment of physical deformities.

Những tiến bộ y học đã cải thiện điều trị các dị tật thể chất.

deformities can result from genetic factors or environmental influences.

Dị tật có thể do các yếu tố di truyền hoặc ảnh hưởng của môi trường.

children with deformities often require special care and support.

Trẻ em bị dị tật thường cần được chăm sóc và hỗ trợ đặc biệt.

some artists depict human deformities in their work to challenge beauty standards.

Một số nghệ sĩ miêu tả dị tật của con người trong tác phẩm của họ để thách thức các tiêu chuẩn về vẻ đẹp.

deformities can sometimes be corrected through surgery.

Dị tật đôi khi có thể được khắc phục thông qua phẫu thuật.

awareness about congenital deformities has increased in recent years.

Nhận thức về các dị tật bẩm sinh đã tăng lên trong những năm gần đây.

deformities in plants can indicate environmental stress.

Dị tật ở thực vật có thể cho thấy sự căng thẳng của môi trường.

support groups provide resources for families dealing with deformities.

Các nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn lực cho các gia đình phải đối phó với dị tật.

research on deformities helps improve prenatal care practices.

Nghiên cứu về dị tật giúp cải thiện các biện pháp chăm sóc trước khi sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay