mancy

[Mỹ]/ˈmænsi/
[Anh]/ˈmænsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bói toán; việc dự đoán tương lai hoặc khám phá kiến thức ẩn giấu thông qua các phương tiện siêu nhiên.

Câu ví dụ

the ancient necromancy ritual was performed at midnight in the abandoned cemetery.

Lễ nghi thuật ngữ cổ đại được thực hiện vào nửa đêm tại nghĩa trang bỏ hoang.

she studied cartomancy for years before she could read the cards accurately.

Cô đã nghiên cứu bói bài trong nhiều năm trước khi có thể đọc chính xác các lá bài.

the wizard's pyromancy revealed visions of future battles through dancing flames.

Thuật pyromancy của phù thủy đã tiết lộ những hình ảnh về các trận chiến tương lai thông qua những ngọn lửa nhảy múa.

traditional hydromancy involves reading patterns in sacred water pools.

Thuật hydromancy truyền thống bao gồm việc đọc các mô hình trong các hồ nước thiêng liêng.

many cultures practiced geomancy to determine auspicious locations for temples.

Nhiều nền văn hóa thực hành geomancy để xác định các vị trí may mắn cho các đền thờ.

the fortune teller's chiromancy predicted a great journey would change his life.

Chiromancy của thầy bói dự đoán một cuộc hành trình lớn sẽ thay đổi cuộc đời anh ta.

ancient augury was considered a sacred practice reserved for priests and priestesses.

Thuật augury cổ đại được coi là một nghi lễ thiêng liêng dành riêng cho các linh mục và nữ tu.

the mystic practiced oneiromancy to interpret the prophetic symbols in his dreams.

Người bí ẩn thực hành thuật oneiromancy để diễn giải các biểu tượng tiên tri trong giấc mơ của mình.

bibliomancy was used to consult sacred texts for divine guidance and prophecy.

Bibliomancy được sử dụng để tham khảo các văn bản thiêng liêng để nhận được sự hướng dẫn và tiên tri từ thần linh.

the seer gazed into the dark mirror, practicing scrying to glimpse future events.

Người tiên tri nhìn vào chiếc gương tối, thực hành thuật scrying để thoáng thấy các sự kiện trong tương lai.

forbidden necromancy was strictly prohibited throughout the kingdom.

Thuật ngữ thuật bị cấm là một hành vi bị cấm nghiêm ngặt khắp toàn quốc.

the apprentice spent five years mastering the complicated mancy arts.

Người học việc đã dành năm năm để chinh phục các nghệ thuật mancy phức tạp.

modern practitioners of mancy often combine ancient techniques with new methods.

Các thực hành hiện đại của mancy thường kết hợp các kỹ thuật cổ đại với các phương pháp mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay