mandating compliance
buộc tuân thủ
mandating action
buộc hành động
mandating review
buộc xem xét
mandated changes
các thay đổi bắt buộc
mandating standards
buộc áp dụng tiêu chuẩn
mandated reporting
báo cáo bắt buộc
mandating training
buộc đào tạo
mandated by law
do luật quy định
mandating oversight
buộc giám sát
mandating inclusion
buộc đưa vào
mandating compliance
buộc tuân thủ
mandating action
buộc hành động
mandating review
buộc xem xét
mandated changes
các thay đổi bắt buộc
mandating standards
buộc áp dụng tiêu chuẩn
mandated reporting
báo cáo bắt buộc
mandating training
buộc đào tạo
mandated by law
do luật quy định
mandating oversight
buộc giám sát
mandating inclusion
buộc đưa vào
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay