manifesting dreams
thực hiện hóa những giấc mơ
manifesting abundance
thực hiện hóa sự phong phú
manifesting love
thực hiện hóa tình yêu
manifesting success
thực hiện hóa thành công
manifesting happiness
thực hiện hóa hạnh phúc
manifesting intentions
thực hiện hóa những ý định
manifesting health
thực hiện hóa sức khỏe
manifesting goals
thực hiện hóa mục tiêu
manifesting change
thực hiện hóa sự thay đổi
manifesting reality
thực hiện hóa thực tại
manifesting your dreams requires focus and determination.
Việc hiện thực hóa ước mơ của bạn đòi hỏi sự tập trung và quyết tâm.
she believes in manifesting positive energy in her life.
Cô ấy tin vào việc hiện thực hóa năng lượng tích cực trong cuộc sống của mình.
he is manifesting his goals through hard work.
Anh ấy đang hiện thực hóa mục tiêu của mình thông qua sự chăm chỉ.
manifesting abundance can change your mindset.
Việc hiện thực hóa sự phong phú có thể thay đổi tư duy của bạn.
they are manifesting their visions into reality.
Họ đang hiện thực hóa tầm nhìn của mình thành hiện thực.
manifesting success involves setting clear intentions.
Việc hiện thực hóa thành công liên quan đến việc đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
she practices manifesting every morning as part of her routine.
Cô ấy thực hành hiện thực hóa mỗi buổi sáng như một phần trong thói quen của mình.
manifesting love requires self-acceptance and positivity.
Việc hiện thực hóa tình yêu đòi hỏi sự chấp nhận bản thân và tích cực.
he is learning the art of manifesting his desires.
Anh ấy đang học nghệ thuật hiện thực hóa mong muốn của mình.
manifesting your true self can lead to greater happiness.
Việc hiện thực hóa bản thân thật sự của bạn có thể dẫn đến hạnh phúc hơn.
manifesting dreams
thực hiện hóa những giấc mơ
manifesting abundance
thực hiện hóa sự phong phú
manifesting love
thực hiện hóa tình yêu
manifesting success
thực hiện hóa thành công
manifesting happiness
thực hiện hóa hạnh phúc
manifesting intentions
thực hiện hóa những ý định
manifesting health
thực hiện hóa sức khỏe
manifesting goals
thực hiện hóa mục tiêu
manifesting change
thực hiện hóa sự thay đổi
manifesting reality
thực hiện hóa thực tại
manifesting your dreams requires focus and determination.
Việc hiện thực hóa ước mơ của bạn đòi hỏi sự tập trung và quyết tâm.
she believes in manifesting positive energy in her life.
Cô ấy tin vào việc hiện thực hóa năng lượng tích cực trong cuộc sống của mình.
he is manifesting his goals through hard work.
Anh ấy đang hiện thực hóa mục tiêu của mình thông qua sự chăm chỉ.
manifesting abundance can change your mindset.
Việc hiện thực hóa sự phong phú có thể thay đổi tư duy của bạn.
they are manifesting their visions into reality.
Họ đang hiện thực hóa tầm nhìn của mình thành hiện thực.
manifesting success involves setting clear intentions.
Việc hiện thực hóa thành công liên quan đến việc đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
she practices manifesting every morning as part of her routine.
Cô ấy thực hành hiện thực hóa mỗi buổi sáng như một phần trong thói quen của mình.
manifesting love requires self-acceptance and positivity.
Việc hiện thực hóa tình yêu đòi hỏi sự chấp nhận bản thân và tích cực.
he is learning the art of manifesting his desires.
Anh ấy đang học nghệ thuật hiện thực hóa mong muốn của mình.
manifesting your true self can lead to greater happiness.
Việc hiện thực hóa bản thân thật sự của bạn có thể dẫn đến hạnh phúc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay