intentions

[Mỹ]/ɪnˈtɛnʃənz/
[Anh]/ɪnˈtɛnʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kế hoạch hoặc mục tiêu mà người ta dự định thực hiện

Cụm từ & Cách kết hợp

good intentions

ý định tốt

best intentions

ý định tốt nhất

hidden intentions

ý định ẩn giấu

pure intentions

ý định thuần khiết

mixed intentions

ý định lẫn lộn

noble intentions

ý định cao cả

true intentions

ý định thực sự

selfish intentions

ý định ích kỷ

intentions matter

ý định là quan trọng

Câu ví dụ

her intentions were clear from the beginning.

ý định của cô ấy đã rõ ràng ngay từ đầu.

he acted with good intentions, but the outcome was unfortunate.

anh ấy đã hành động với những ý định tốt, nhưng kết quả lại không may mắn.

they discussed their intentions for the project.

họ đã thảo luận về ý định của họ cho dự án.

it's important to clarify your intentions in a relationship.

thật quan trọng để làm rõ ý định của bạn trong một mối quan hệ.

her intentions were misunderstood by her colleagues.

ý định của cô ấy đã bị đồng nghiệp hiểu lầm.

he assured her that his intentions were honorable.

anh ấy trấn an cô ấy rằng ý định của anh ấy là cao thượng.

they have good intentions, but need to be more careful.

họ có ý định tốt, nhưng cần phải cẩn thận hơn.

understanding someone's intentions can prevent misunderstandings.

hiểu ý định của ai đó có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

she revealed her intentions during the meeting.

cô ấy đã tiết lộ ý định của mình trong cuộc họp.

his intentions were noble, but the execution was flawed.

ý định của anh ấy là cao cả, nhưng cách thực hiện lại có khuyết điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay