manuscripts

[Mỹ]/ˈmænjʊskrɪpts/
[Anh]/ˈmænjəˌskrɪpts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tài liệu viết tay hoặc đánh máy; văn bản gốc; phiên bản nháp; sách viết tay

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient manuscripts

các bản thảo cổ

rare manuscripts

các bản thảo quý hiếm

lost manuscripts

các bản thảo bị mất

digital manuscripts

các bản thảo số

historical manuscripts

các bản thảo lịch sử

illuminated manuscripts

các bản thảo có minh họa

original manuscripts

các bản thảo gốc

manuscripts collection

thư viện bản thảo

manuscripts archive

kho lưu trữ bản thảo

manuscripts review

đánh giá bản thảo

Câu ví dụ

the author submitted several manuscripts for review.

tác giả đã gửi nhiều bản thảo để xét duyệt.

she spent years writing her manuscripts.

cô ấy đã dành nhiều năm để viết bản thảo của mình.

his manuscripts were lost in the fire.

các bản thảo của anh ấy đã bị mất trong hỏa hoạn.

they are collecting manuscripts from various authors.

họ đang thu thập bản thảo từ nhiều tác giả khác nhau.

she carefully edited her manuscripts before submission.

cô ấy đã cẩn thận chỉnh sửa bản thảo của mình trước khi nộp.

the library houses ancient manuscripts.

thư viện lưu trữ các bản thảo cổ.

he found inspiration in old manuscripts.

anh ấy tìm thấy nguồn cảm hứng từ những bản thảo cổ.

publishing houses often reject many manuscripts.

các nhà xuất bản thường từ chối nhiều bản thảo.

she was thrilled to receive feedback on her manuscripts.

cô ấy rất vui khi nhận được phản hồi về bản thảo của mình.

transcribing ancient manuscripts is a meticulous task.

viết lại các bản thảo cổ là một nhiệm vụ tỉ mỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay