running marathons
chạy marathon
training for marathons
tập luyện cho marathon
marathons are fun
marathon rất thú vị
marathons in spring
marathon vào mùa xuân
local marathons
marathon địa phương
marathons for charity
marathon từ thiện
international marathons
marathon quốc tế
marathons every weekend
marathon vào mỗi cuối tuần
marathons and races
marathon và các cuộc đua
marathons in winter
marathon vào mùa đông
many people train for marathons to improve their fitness.
Nhiều người tập luyện để chạy marathon nhằm cải thiện thể lực của họ.
she completed three marathons last year.
Cô ấy đã hoàn thành ba giải marathon năm ngoái.
marathons can be a great way to raise money for charity.
Chạy marathon có thể là một cách tuyệt vời để gây quỹ từ thiện.
running marathons requires dedication and discipline.
Chạy marathon đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật.
he enjoys participating in marathons around the world.
Anh ấy thích tham gia các giải marathon trên khắp thế giới.
marathons often attract thousands of runners and spectators.
Các giải marathon thường thu hút hàng ngàn người chạy và người xem.
she set a personal record in her last marathon.
Cô ấy đã thiết lập kỷ lục cá nhân trong giải marathon cuối cùng của mình.
training for marathons can be both physically and mentally challenging.
Tập luyện để chạy marathon có thể vừa đòi hỏi về thể chất lẫn tinh thần.
marathons are held in many cities every year.
Các giải marathon được tổ chức ở nhiều thành phố mỗi năm.
she is passionate about running marathons for a cause.
Cô ấy đam mê chạy marathon vì một mục đích cao cả.
running marathons
chạy marathon
training for marathons
tập luyện cho marathon
marathons are fun
marathon rất thú vị
marathons in spring
marathon vào mùa xuân
local marathons
marathon địa phương
marathons for charity
marathon từ thiện
international marathons
marathon quốc tế
marathons every weekend
marathon vào mỗi cuối tuần
marathons and races
marathon và các cuộc đua
marathons in winter
marathon vào mùa đông
many people train for marathons to improve their fitness.
Nhiều người tập luyện để chạy marathon nhằm cải thiện thể lực của họ.
she completed three marathons last year.
Cô ấy đã hoàn thành ba giải marathon năm ngoái.
marathons can be a great way to raise money for charity.
Chạy marathon có thể là một cách tuyệt vời để gây quỹ từ thiện.
running marathons requires dedication and discipline.
Chạy marathon đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật.
he enjoys participating in marathons around the world.
Anh ấy thích tham gia các giải marathon trên khắp thế giới.
marathons often attract thousands of runners and spectators.
Các giải marathon thường thu hút hàng ngàn người chạy và người xem.
she set a personal record in her last marathon.
Cô ấy đã thiết lập kỷ lục cá nhân trong giải marathon cuối cùng của mình.
training for marathons can be both physically and mentally challenging.
Tập luyện để chạy marathon có thể vừa đòi hỏi về thể chất lẫn tinh thần.
marathons are held in many cities every year.
Các giải marathon được tổ chức ở nhiều thành phố mỗi năm.
she is passionate about running marathons for a cause.
Cô ấy đam mê chạy marathon vì một mục đích cao cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay