marathons

[Mỹ]/ˈmærəθənz/
[Anh]/ˈmɛrəˌθɑnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc đua chạy đường dài, thường là 26,2 dặm (42,195 kilômét)
adj. liên quan đến hoặc giống như một cuộc thi marathon; đòi hỏi sức bền
vi. tham gia một cuộc thi marathon

Cụm từ & Cách kết hợp

running marathons

chạy marathon

training for marathons

tập luyện cho marathon

marathons are fun

marathon rất thú vị

marathons in spring

marathon vào mùa xuân

local marathons

marathon địa phương

marathons for charity

marathon từ thiện

international marathons

marathon quốc tế

marathons every weekend

marathon vào mỗi cuối tuần

marathons and races

marathon và các cuộc đua

marathons in winter

marathon vào mùa đông

Câu ví dụ

many people train for marathons to improve their fitness.

Nhiều người tập luyện để chạy marathon nhằm cải thiện thể lực của họ.

she completed three marathons last year.

Cô ấy đã hoàn thành ba giải marathon năm ngoái.

marathons can be a great way to raise money for charity.

Chạy marathon có thể là một cách tuyệt vời để gây quỹ từ thiện.

running marathons requires dedication and discipline.

Chạy marathon đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật.

he enjoys participating in marathons around the world.

Anh ấy thích tham gia các giải marathon trên khắp thế giới.

marathons often attract thousands of runners and spectators.

Các giải marathon thường thu hút hàng ngàn người chạy và người xem.

she set a personal record in her last marathon.

Cô ấy đã thiết lập kỷ lục cá nhân trong giải marathon cuối cùng của mình.

training for marathons can be both physically and mentally challenging.

Tập luyện để chạy marathon có thể vừa đòi hỏi về thể chất lẫn tinh thần.

marathons are held in many cities every year.

Các giải marathon được tổ chức ở nhiều thành phố mỗi năm.

she is passionate about running marathons for a cause.

Cô ấy đam mê chạy marathon vì một mục đích cao cả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay