races ahead
races ahead
races against
races against
horse races
horse races
car races
car races
races ongoing
races ongoing
races finished
races finished
races scheduled
races scheduled
races tomorrow
races tomorrow
races popular
races popular
races important
races important
the races were incredibly close, with several lead changes.
Những cuộc đua vô cùng sít sao, với nhiều lần thay đổi vị trí dẫn đầu.
she enjoys watching horse races on television.
Cô ấy thích xem các cuộc đua ngựa trên truyền hình.
the marathon includes races of varying distances.
Cuộc thi marathon bao gồm các cuộc đua ở các khoảng cách khác nhau.
he's a keen participant in local races.
Anh ấy là người tham gia nhiệt tình vào các cuộc đua địa phương.
the races will be broadcast live online.
Các cuộc đua sẽ được phát trực tiếp trên mạng.
the company sponsors several regional races.
Công ty tài trợ cho một số cuộc đua khu vực.
the starting races are always the most exciting.
Những cuộc đua khởi đầu luôn là những cuộc đua thú vị nhất.
we're organizing a series of races for charity.
Chúng tôi đang tổ chức một loạt các cuộc đua từ thiện.
the snow races were postponed due to the weather.
Các cuộc đua tuyết đã bị hoãn lại do thời tiết.
the races attracted a large crowd of spectators.
Các cuộc đua đã thu hút một lượng lớn khán giả.
he's training hard for the upcoming races.
Anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho các cuộc đua sắp tới.
races ahead
races ahead
races against
races against
horse races
horse races
car races
car races
races ongoing
races ongoing
races finished
races finished
races scheduled
races scheduled
races tomorrow
races tomorrow
races popular
races popular
races important
races important
the races were incredibly close, with several lead changes.
Những cuộc đua vô cùng sít sao, với nhiều lần thay đổi vị trí dẫn đầu.
she enjoys watching horse races on television.
Cô ấy thích xem các cuộc đua ngựa trên truyền hình.
the marathon includes races of varying distances.
Cuộc thi marathon bao gồm các cuộc đua ở các khoảng cách khác nhau.
he's a keen participant in local races.
Anh ấy là người tham gia nhiệt tình vào các cuộc đua địa phương.
the races will be broadcast live online.
Các cuộc đua sẽ được phát trực tiếp trên mạng.
the company sponsors several regional races.
Công ty tài trợ cho một số cuộc đua khu vực.
the starting races are always the most exciting.
Những cuộc đua khởi đầu luôn là những cuộc đua thú vị nhất.
we're organizing a series of races for charity.
Chúng tôi đang tổ chức một loạt các cuộc đua từ thiện.
the snow races were postponed due to the weather.
Các cuộc đua tuyết đã bị hoãn lại do thời tiết.
the races attracted a large crowd of spectators.
Các cuộc đua đã thu hút một lượng lớn khán giả.
he's training hard for the upcoming races.
Anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho các cuộc đua sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay