mariachi band
ban nhạc mariachi
mariachi music
nhạc mariachi
mariachi party
tiệc mariachi
mariachi performance
biểu diễn mariachi
mariachi group
nhóm mariachi
mariachi singer
ca sĩ mariachi
mariachi festival
lễ hội mariachi
mariachi style
phong cách mariachi
mariachi outfit
trang phục mariachi
mariachi tradition
truyền thống mariachi
the mariachi band played lively music at the party.
ban nhạc mariachi đã chơi nhạc sôi động tại bữa tiệc.
we enjoyed a delicious meal while listening to the mariachi.
chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon miệng trong khi nghe nhạc mariachi.
the mariachi performers wore traditional costumes.
những người biểu diễn mariachi mặc trang phục truyền thống.
she danced joyfully to the sounds of the mariachi.
cô ấy nhảy múa vui vẻ theo tiếng nhạc mariachi.
they hired a mariachi group for their wedding celebration.
họ đã thuê một nhóm mariachi cho buổi lễ kỷ niệm đám cưới của họ.
the mariachi music filled the air with vibrant energy.
nhạc mariachi tràn ngập không khí với nguồn năng lượng sôi động.
listening to mariachi always lifts my spirits.
nghe nhạc mariachi luôn làm tôi cảm thấy yêu đời.
we clapped along with the mariachi's catchy tunes.
chúng tôi vỗ tay theo điệu nhạc gây nghiện của mariachi.
the mariachi serenaded us under the stars.
mariachi đã chơi ru chúng tôi dưới ánh sao.
his favorite song is often played by mariachi bands.
bài hát yêu thích của anh ấy thường được chơi bởi các ban nhạc mariachi.
mariachi band
ban nhạc mariachi
mariachi music
nhạc mariachi
mariachi party
tiệc mariachi
mariachi performance
biểu diễn mariachi
mariachi group
nhóm mariachi
mariachi singer
ca sĩ mariachi
mariachi festival
lễ hội mariachi
mariachi style
phong cách mariachi
mariachi outfit
trang phục mariachi
mariachi tradition
truyền thống mariachi
the mariachi band played lively music at the party.
ban nhạc mariachi đã chơi nhạc sôi động tại bữa tiệc.
we enjoyed a delicious meal while listening to the mariachi.
chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon miệng trong khi nghe nhạc mariachi.
the mariachi performers wore traditional costumes.
những người biểu diễn mariachi mặc trang phục truyền thống.
she danced joyfully to the sounds of the mariachi.
cô ấy nhảy múa vui vẻ theo tiếng nhạc mariachi.
they hired a mariachi group for their wedding celebration.
họ đã thuê một nhóm mariachi cho buổi lễ kỷ niệm đám cưới của họ.
the mariachi music filled the air with vibrant energy.
nhạc mariachi tràn ngập không khí với nguồn năng lượng sôi động.
listening to mariachi always lifts my spirits.
nghe nhạc mariachi luôn làm tôi cảm thấy yêu đời.
we clapped along with the mariachi's catchy tunes.
chúng tôi vỗ tay theo điệu nhạc gây nghiện của mariachi.
the mariachi serenaded us under the stars.
mariachi đã chơi ru chúng tôi dưới ánh sao.
his favorite song is often played by mariachi bands.
bài hát yêu thích của anh ấy thường được chơi bởi các ban nhạc mariachi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay