marsupials

[Mỹ]/mɑːˈsuː.pi.əlz/
[Anh]/mɑrˈsuː.pi.əlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loài nào trong nhóm động vật có vú mang và nuôi con non trong túi.

Cụm từ & Cách kết hợp

native marsupials

marsupial bản địa

marsupials habitat

môi trường sống của marsupial

marsupials species

các loài marsupial

australian marsupials

marsupial Úc

endangered marsupials

marsupial đang bị đe dọa

small marsupials

marsupial nhỏ

large marsupials

marsupial lớn

fossil marsupials

marsupial hóa thạch

herbivorous marsupials

marsupial ăn cỏ

marsupials diversity

đa dạng của marsupial

Câu ví dụ

marsupials are a unique group of mammals.

các động vật có túi là một nhóm động vật có vú độc đáo.

many marsupials are native to australia.

nhiều loài thú có túi có nguồn gốc từ úc.

kangaroos are the most well-known marsupials.

thú túi là loài thú có túi nổi tiếng nhất.

marsupials give birth to very underdeveloped young.

thú có túi sinh con với những đứa con rất chưa phát triển.

some marsupials can glide through the air.

một số loài thú có túi có thể lướt trên không.

marsupials have a pouch for carrying their young.

thú có túi có túi để mang con non.

koalas are marsupials that primarily eat eucalyptus leaves.

thú mỏ két là loài thú có túi chủ yếu ăn lá bạch đàn.

not all marsupials are found in australia.

không phải tất cả thú có túi đều được tìm thấy ở úc.

marsupials have adapted to various environments.

thú có túi đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

research on marsupials helps us understand evolution.

nghiên cứu về thú có túi giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay