masterfulness

[Mỹ]/ˈmɑːstəfʊlnəs/
[Anh]/ˈmæstərfʊlnəs/

Dịch

n. Chất lượng có khả năng kiểm soát người hoặc tình huống một cách khéo léo; Chất lượng có trình độ cao hoặc thuần thục; Chất lượng độc đoán hoặc hách dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

masterfulness shown

trình độ thành thạo được thể hiện

of masterfulness

của sự thành thạo

masterfulness level

mức độ thành thạo

Câu ví dụ

the pianist's masterfulness was evident in every effortless chord transition.

Sự điêu luyện của nhạc sĩ thể hiện rõ ràng qua từng chuyển tiếp hợp âm dễ dàng.

the chef's masterfulness transformed simple ingredients into a culinary masterpiece.

Sự điêu luyện của đầu bếp đã biến những nguyên liệu đơn giản thành một tác phẩm ẩm thực tuyệt hảo.

her strategic masterfulness enabled the company to outmaneuver its competitors.

Sự điêu luyện trong chiến lược của bà đã giúp công ty vượt qua được các đối thủ cạnh tranh.

the director's masterfulness brought the complex screenplay to life beautifully.

Sự điêu luyện của đạo diễn đã làm sống dậy kịch bản phức tạp một cách tuyệt đẹp.

his linguistic masterfulness allowed him to communicate across cultural barriers effortlessly.

Sự điêu luyện về ngôn ngữ giúp ông giao tiếp vượt qua rào cản văn hóa một cách dễ dàng.

the artist's masterfulness captured emotions that words alone could not express.

Sự điêu luyện của nghệ sĩ đã nắm bắt được những cảm xúc mà từ ngữ đơn thuần không thể diễn tả.

the coach's masterfulness developed a winning strategy for the championship.

Sự điêu luyện của huấn luyện viên đã xây dựng ra một chiến lược chiến thắng cho giải vô địch.

the engineer's masterfulness solved problems that had stumped other teams.

Sự điêu luyện của kỹ sư đã giải quyết được những vấn đề mà các đội khác không thể giải quyết.

the surgeon's masterfulness ensured a successful operation.

Sự điêu luyện của bác sĩ đã đảm bảo ca phẫu thuật thành công.

the violinist's masterfulness mesmerized the entire audience.

Sự điêu luyện của nhạc công violin đã làm say mê toàn bộ khán giả.

the writer's masterfulness created vivid imagery throughout the novel.

Sự điêu luyện của nhà văn đã tạo ra những hình ảnh sống động khắp cả cuốn tiểu thuyết.

the architect's masterfulness designed a sustainable building that blended with nature.

Sự điêu luyện của kiến trúc sư đã thiết kế một công trình bền vững hòa hợp với thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay