matchup

[Mỹ]/ˈmæʧʌp/
[Anh]/ˈmæʧʌp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ghép đôi hoặc so sánh
n. một cuộc thi hoặc trận đấu giữa các đối thủ; một sự ghép đôi hoặc so sánh giữa hai mục hoặc đội.
Word Forms
số nhiềumatchups

Cụm từ & Cách kết hợp

team matchup

đấu hợp đội

matchup analysis

phân tích đối đầu

matchup preview

lượt xem trước đối đầu

matchup report

báo cáo đối đầu

matchup day

ngày đối đầu

matchup history

lịch sử đối đầu

matchup odds

tỷ lệ cược đối đầu

matchup stats

thống kê đối đầu

matchup schedule

lịch trình đối đầu

matchup strategy

chiến lược đối đầu

Câu ví dụ

the matchup between the two teams was highly anticipated.

trận đấu giữa hai đội được chờ đợi rất nhiều.

fans are excited for the upcoming matchup this weekend.

các cổ động viên rất hào hứng với trận đấu sắp tới vào cuối tuần này.

this matchup could determine the champion of the league.

trận đấu này có thể quyết định nhà vô địch của giải đấu.

the analysts predicted a close matchup between the rivals.

các nhà phân tích dự đoán một trận đấu cân bằng giữa các đối thủ.

in this matchup, experience may play a crucial role.

trong trận đấu này, kinh nghiệm có thể đóng vai trò quan trọng.

they prepared extensively for the challenging matchup.

họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho trận đấu đầy thử thách.

the matchup featured some of the best players in the league.

trận đấu có sự góp mặt của một số cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu.

it's always exciting to watch a classic matchup.

luôn luôn thú vị khi được xem một trận đấu kinh điển.

the coaches strategized for the upcoming matchup.

các huấn luyện viên đã lên chiến lược cho trận đấu sắp tới.

last year's matchup was one for the history books.

trận đấu năm ngoái là một trận đấu đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay