| số nhiều | maximizations |
profit maximization
tối đa hóa lợi nhuận
utility maximization
tối đa hóa tiện ích
resource allocation for maximization of output
phân bổ nguồn lực để tối đa hóa sản lượng
maximization of customer satisfaction
tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng
maximization of market share
tối đa hóa thị phần
energy maximization in physics
tối đa hóa năng lượng trong vật lý
maximization of social welfare
tối đa hóa phúc lợi xã hội
profit maximization
tối đa hóa lợi nhuận
utility maximization
tối đa hóa tiện ích
resource allocation for maximization of output
phân bổ nguồn lực để tối đa hóa sản lượng
maximization of customer satisfaction
tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng
maximization of market share
tối đa hóa thị phần
energy maximization in physics
tối đa hóa năng lượng trong vật lý
maximization of social welfare
tối đa hóa phúc lợi xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay