data measurabilities
khả năng đo lường dữ liệu
performance measurabilities
khả năng đo lường hiệu suất
quality measurabilities
khả năng đo lường chất lượng
success measurabilities
khả năng đo lường thành công
impact measurabilities
khả năng đo lường tác động
cost measurabilities
khả năng đo lường chi phí
efficiency measurabilities
khả năng đo lường hiệu quả
risk measurabilities
khả năng đo lường rủi ro
scope measurabilities
khả năng đo lường phạm vi
time measurabilities
khả năng đo lường thời gian
the measurabilities of success vary from person to person.
khả năng đo lường thành công khác nhau tùy theo từng người.
in the project, we need to define the key measurabilities clearly.
trong dự án, chúng ta cần xác định rõ ràng các khả năng đo lường quan trọng.
measurabilities can help us track our progress effectively.
các khả năng đo lường có thể giúp chúng ta theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.
we should focus on the measurabilities that matter most.
chúng ta nên tập trung vào các khả năng đo lường quan trọng nhất.
understanding the measurabilities of performance is essential.
hiểu các khả năng đo lường hiệu suất là điều cần thiết.
different industries have different standards for measurabilities.
các ngành công nghiệp khác nhau có các tiêu chuẩn khác nhau về khả năng đo lường.
measurabilities are crucial for evaluating outcomes.
các khả năng đo lường rất quan trọng để đánh giá kết quả.
the report includes various measurabilities for analysis.
báo cáo bao gồm nhiều khả năng đo lường để phân tích.
we need to establish clear measurabilities for our goals.
chúng ta cần thiết lập các khả năng đo lường rõ ràng cho mục tiêu của chúng ta.
measurabilities can provide insights into our strategies.
các khả năng đo lường có thể cung cấp thông tin chi tiết về chiến lược của chúng ta.
data measurabilities
khả năng đo lường dữ liệu
performance measurabilities
khả năng đo lường hiệu suất
quality measurabilities
khả năng đo lường chất lượng
success measurabilities
khả năng đo lường thành công
impact measurabilities
khả năng đo lường tác động
cost measurabilities
khả năng đo lường chi phí
efficiency measurabilities
khả năng đo lường hiệu quả
risk measurabilities
khả năng đo lường rủi ro
scope measurabilities
khả năng đo lường phạm vi
time measurabilities
khả năng đo lường thời gian
the measurabilities of success vary from person to person.
khả năng đo lường thành công khác nhau tùy theo từng người.
in the project, we need to define the key measurabilities clearly.
trong dự án, chúng ta cần xác định rõ ràng các khả năng đo lường quan trọng.
measurabilities can help us track our progress effectively.
các khả năng đo lường có thể giúp chúng ta theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.
we should focus on the measurabilities that matter most.
chúng ta nên tập trung vào các khả năng đo lường quan trọng nhất.
understanding the measurabilities of performance is essential.
hiểu các khả năng đo lường hiệu suất là điều cần thiết.
different industries have different standards for measurabilities.
các ngành công nghiệp khác nhau có các tiêu chuẩn khác nhau về khả năng đo lường.
measurabilities are crucial for evaluating outcomes.
các khả năng đo lường rất quan trọng để đánh giá kết quả.
the report includes various measurabilities for analysis.
báo cáo bao gồm nhiều khả năng đo lường để phân tích.
we need to establish clear measurabilities for our goals.
chúng ta cần thiết lập các khả năng đo lường rõ ràng cho mục tiêu của chúng ta.
measurabilities can provide insights into our strategies.
các khả năng đo lường có thể cung cấp thông tin chi tiết về chiến lược của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay