spicy meatballs
thịt viên cay
meatballs recipe
công thức làm thịt viên
meatballs and pasta
thịt viên và mì Ý
frozen meatballs
thịt viên đông lạnh
meatballs sandwich
bánh mì thịt viên
meatballs soup
súp thịt viên
meatballs dinner
bữa tối với thịt viên
meatballs platter
dĩa thịt viên
meatballs sauce
nước sốt thịt viên
meatballs appetizer
món khai vị thịt viên
my favorite dish is spaghetti with meatballs.
món ăn yêu thích của tôi là mì spaghetti với thịt viên.
we ordered a plate of meatballs for the appetizer.
chúng tôi đã gọi một đĩa thịt viên làm món khai vị.
she made delicious meatballs for dinner last night.
cô ấy đã làm những món thịt viên ngon tuyệt cho bữa tối vào đêm qua.
meatballs can be served with various sauces.
thịt viên có thể được dùng với nhiều loại sốt khác nhau.
he loves to cook meatballs from scratch.
anh ấy thích tự làm thịt viên từ đầu.
we had a meatball sub for lunch today.
hôm nay chúng tôi ăn bánh mì thịt viên cho bữa trưa.
the meatballs were seasoned perfectly.
thịt viên được tẩm ướp hoàn hảo.
they served meatballs at the party.
họ phục vụ thịt viên tại bữa tiệc.
meatballs can be made with beef, pork, or turkey.
thịt viên có thể được làm từ thịt bò, thịt lợn hoặc thịt gà tây.
he dipped the meatballs in marinara sauce.
anh ấy nhúng thịt viên vào sốt marinara.
spicy meatballs
thịt viên cay
meatballs recipe
công thức làm thịt viên
meatballs and pasta
thịt viên và mì Ý
frozen meatballs
thịt viên đông lạnh
meatballs sandwich
bánh mì thịt viên
meatballs soup
súp thịt viên
meatballs dinner
bữa tối với thịt viên
meatballs platter
dĩa thịt viên
meatballs sauce
nước sốt thịt viên
meatballs appetizer
món khai vị thịt viên
my favorite dish is spaghetti with meatballs.
món ăn yêu thích của tôi là mì spaghetti với thịt viên.
we ordered a plate of meatballs for the appetizer.
chúng tôi đã gọi một đĩa thịt viên làm món khai vị.
she made delicious meatballs for dinner last night.
cô ấy đã làm những món thịt viên ngon tuyệt cho bữa tối vào đêm qua.
meatballs can be served with various sauces.
thịt viên có thể được dùng với nhiều loại sốt khác nhau.
he loves to cook meatballs from scratch.
anh ấy thích tự làm thịt viên từ đầu.
we had a meatball sub for lunch today.
hôm nay chúng tôi ăn bánh mì thịt viên cho bữa trưa.
the meatballs were seasoned perfectly.
thịt viên được tẩm ướp hoàn hảo.
they served meatballs at the party.
họ phục vụ thịt viên tại bữa tiệc.
meatballs can be made with beef, pork, or turkey.
thịt viên có thể được làm từ thịt bò, thịt lợn hoặc thịt gà tây.
he dipped the meatballs in marinara sauce.
anh ấy nhúng thịt viên vào sốt marinara.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay