biological mechanisms
cơ chế sinh học
regulatory mechanisms
cơ chế điều hòa
feedback mechanisms
cơ chế phản hồi
defense mechanisms
cơ chế phòng thủ
coping mechanisms
cơ chế đối phó
control mechanisms
cơ chế kiểm soát
communication mechanisms
cơ chế giao tiếp
mechanisms theory
thuyết về cơ chế
payment mechanisms
cơ chế thanh toán
incentive mechanisms
cơ chế khuyến khích
various mechanisms control the flow of information.
nhiều cơ chế kiểm soát luồng thông tin.
the mechanisms of action for this drug are complex.
các cơ chế tác động của loại thuốc này rất phức tạp.
we need to understand the economic mechanisms at play.
chúng ta cần hiểu các cơ chế kinh tế đang hoạt động.
different mechanisms can lead to similar outcomes.
các cơ chế khác nhau có thể dẫn đến kết quả tương tự.
the mechanisms of learning vary among individuals.
các cơ chế học tập khác nhau ở mỗi cá nhân.
these mechanisms are essential for maintaining stability.
những cơ chế này rất quan trọng để duy trì sự ổn định.
there are several mechanisms for conflict resolution.
có một số cơ chế giải quyết xung đột.
understanding social mechanisms can improve community engagement.
hiểu các cơ chế xã hội có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
the government is exploring new mechanisms for funding.
chính phủ đang khám phá các cơ chế tài trợ mới.
biological mechanisms play a crucial role in evolution.
các cơ chế sinh học đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.
biological mechanisms
cơ chế sinh học
regulatory mechanisms
cơ chế điều hòa
feedback mechanisms
cơ chế phản hồi
defense mechanisms
cơ chế phòng thủ
coping mechanisms
cơ chế đối phó
control mechanisms
cơ chế kiểm soát
communication mechanisms
cơ chế giao tiếp
mechanisms theory
thuyết về cơ chế
payment mechanisms
cơ chế thanh toán
incentive mechanisms
cơ chế khuyến khích
various mechanisms control the flow of information.
nhiều cơ chế kiểm soát luồng thông tin.
the mechanisms of action for this drug are complex.
các cơ chế tác động của loại thuốc này rất phức tạp.
we need to understand the economic mechanisms at play.
chúng ta cần hiểu các cơ chế kinh tế đang hoạt động.
different mechanisms can lead to similar outcomes.
các cơ chế khác nhau có thể dẫn đến kết quả tương tự.
the mechanisms of learning vary among individuals.
các cơ chế học tập khác nhau ở mỗi cá nhân.
these mechanisms are essential for maintaining stability.
những cơ chế này rất quan trọng để duy trì sự ổn định.
there are several mechanisms for conflict resolution.
có một số cơ chế giải quyết xung đột.
understanding social mechanisms can improve community engagement.
hiểu các cơ chế xã hội có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
the government is exploring new mechanisms for funding.
chính phủ đang khám phá các cơ chế tài trợ mới.
biological mechanisms play a crucial role in evolution.
các cơ chế sinh học đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay