systems analysis
phân tích hệ thống
systems thinking
tư duy hệ thống
systems design
thiết kế hệ thống
systems administrator
quản trị viên hệ thống
systems failure
lỗi hệ thống
systems upgrade
nâng cấp hệ thống
systems approach
phương pháp tiếp cận hệ thống
systems engineer
kỹ sư hệ thống
systems security
bảo mật hệ thống
systems integration
tích hợp hệ thống
we need to upgrade our computer systems.
Chúng ta cần nâng cấp các hệ thống máy tính của mình.
the company implemented new security systems.
Công ty đã triển khai các hệ thống bảo mật mới.
our sales systems are performing well this quarter.
Các hệ thống bán hàng của chúng tôi đang hoạt động tốt trong quý này.
the transportation systems were disrupted by the storm.
Các hệ thống giao thông bị gián đoạn bởi cơn bão.
we are analyzing the existing data systems.
Chúng tôi đang phân tích các hệ thống dữ liệu hiện có.
the university's research systems are top-notch.
Các hệ thống nghiên cứu của trường đại học rất tuyệt vời.
the healthcare systems face many challenges.
Các hệ thống chăm sóc sức khỏe phải đối mặt với nhiều thách thức.
we are integrating new payment systems.
Chúng tôi đang tích hợp các hệ thống thanh toán mới.
the power systems experienced a sudden outage.
Các hệ thống điện đã gặp sự cố đột ngột.
the irrigation systems are vital for agriculture.
Các hệ thống tưới tiêu rất quan trọng cho nông nghiệp.
we are reviewing the entire inventory management systems.
Chúng tôi đang xem xét toàn bộ hệ thống quản lý hàng tồn kho.
the legal systems protect individual rights.
Các hệ thống pháp lý bảo vệ quyền lợi cá nhân.
systems analysis
phân tích hệ thống
systems thinking
tư duy hệ thống
systems design
thiết kế hệ thống
systems administrator
quản trị viên hệ thống
systems failure
lỗi hệ thống
systems upgrade
nâng cấp hệ thống
systems approach
phương pháp tiếp cận hệ thống
systems engineer
kỹ sư hệ thống
systems security
bảo mật hệ thống
systems integration
tích hợp hệ thống
we need to upgrade our computer systems.
Chúng ta cần nâng cấp các hệ thống máy tính của mình.
the company implemented new security systems.
Công ty đã triển khai các hệ thống bảo mật mới.
our sales systems are performing well this quarter.
Các hệ thống bán hàng của chúng tôi đang hoạt động tốt trong quý này.
the transportation systems were disrupted by the storm.
Các hệ thống giao thông bị gián đoạn bởi cơn bão.
we are analyzing the existing data systems.
Chúng tôi đang phân tích các hệ thống dữ liệu hiện có.
the university's research systems are top-notch.
Các hệ thống nghiên cứu của trường đại học rất tuyệt vời.
the healthcare systems face many challenges.
Các hệ thống chăm sóc sức khỏe phải đối mặt với nhiều thách thức.
we are integrating new payment systems.
Chúng tôi đang tích hợp các hệ thống thanh toán mới.
the power systems experienced a sudden outage.
Các hệ thống điện đã gặp sự cố đột ngột.
the irrigation systems are vital for agriculture.
Các hệ thống tưới tiêu rất quan trọng cho nông nghiệp.
we are reviewing the entire inventory management systems.
Chúng tôi đang xem xét toàn bộ hệ thống quản lý hàng tồn kho.
the legal systems protect individual rights.
Các hệ thống pháp lý bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay