meddlers in affairs
những kẻ can thiệp vào công việc của người khác
meddlers at work
những kẻ can thiệp vào công việc
meddlers in business
những kẻ can thiệp vào kinh doanh
meddlers in politics
những kẻ can thiệp vào chính trị
meddlers with families
những kẻ can thiệp vào gia đình
meddlers in relationships
những kẻ can thiệp vào các mối quan hệ
meddlers of others
những kẻ can thiệp vào việc của người khác
meddlers by nature
những kẻ hay can thiệp tự nhiên
meddlers in private
những kẻ can thiệp vào chuyện riêng tư
meddlers in decisions
những kẻ can thiệp vào quyết định
some people are just meddlers, always sticking their noses where they don't belong.
Một số người chỉ là những kẻ thích can thiệp, lúc nào cũng cố gắng moi móc chuyện không phải của mình.
it's frustrating to deal with meddlers who think they know better than you.
Thật khó chịu khi phải đối mặt với những kẻ thích can thiệp mà nghĩ rằng chúng biết hơn bạn.
meddlers often create unnecessary drama in our lives.
Những kẻ thích can thiệp thường gây ra những drama không cần thiết trong cuộc sống của chúng ta.
she warned him to avoid the meddlers at the party.
Cô ấy cảnh báo anh ta tránh xa những kẻ thích can thiệp tại bữa tiệc.
meddlers can ruin friendships with their constant interference.
Những kẻ thích can thiệp có thể phá hỏng tình bạn vì sự can thiệp liên tục của họ.
he learned to ignore the meddlers and focus on his own goals.
Anh ta đã học cách bỏ qua những kẻ thích can thiệp và tập trung vào mục tiêu của mình.
in a world full of meddlers, it's important to stand your ground.
Trong một thế giới đầy những kẻ thích can thiệp, điều quan trọng là phải giữ vững lập trường của bạn.
they were labeled as meddlers after trying to control the project.
Họ bị gắn mác là những kẻ thích can thiệp sau khi cố gắng kiểm soát dự án.
meddlers often think they are helping, but they are just causing trouble.
Những kẻ thích can thiệp thường nghĩ rằng họ đang giúp đỡ, nhưng thực ra họ chỉ gây rắc rối.
it's best to keep your plans private to avoid meddlers.
Tốt nhất là giữ kín kế hoạch của bạn để tránh những kẻ thích can thiệp.
meddlers in affairs
những kẻ can thiệp vào công việc của người khác
meddlers at work
những kẻ can thiệp vào công việc
meddlers in business
những kẻ can thiệp vào kinh doanh
meddlers in politics
những kẻ can thiệp vào chính trị
meddlers with families
những kẻ can thiệp vào gia đình
meddlers in relationships
những kẻ can thiệp vào các mối quan hệ
meddlers of others
những kẻ can thiệp vào việc của người khác
meddlers by nature
những kẻ hay can thiệp tự nhiên
meddlers in private
những kẻ can thiệp vào chuyện riêng tư
meddlers in decisions
những kẻ can thiệp vào quyết định
some people are just meddlers, always sticking their noses where they don't belong.
Một số người chỉ là những kẻ thích can thiệp, lúc nào cũng cố gắng moi móc chuyện không phải của mình.
it's frustrating to deal with meddlers who think they know better than you.
Thật khó chịu khi phải đối mặt với những kẻ thích can thiệp mà nghĩ rằng chúng biết hơn bạn.
meddlers often create unnecessary drama in our lives.
Những kẻ thích can thiệp thường gây ra những drama không cần thiết trong cuộc sống của chúng ta.
she warned him to avoid the meddlers at the party.
Cô ấy cảnh báo anh ta tránh xa những kẻ thích can thiệp tại bữa tiệc.
meddlers can ruin friendships with their constant interference.
Những kẻ thích can thiệp có thể phá hỏng tình bạn vì sự can thiệp liên tục của họ.
he learned to ignore the meddlers and focus on his own goals.
Anh ta đã học cách bỏ qua những kẻ thích can thiệp và tập trung vào mục tiêu của mình.
in a world full of meddlers, it's important to stand your ground.
Trong một thế giới đầy những kẻ thích can thiệp, điều quan trọng là phải giữ vững lập trường của bạn.
they were labeled as meddlers after trying to control the project.
Họ bị gắn mác là những kẻ thích can thiệp sau khi cố gắng kiểm soát dự án.
meddlers often think they are helping, but they are just causing trouble.
Những kẻ thích can thiệp thường nghĩ rằng họ đang giúp đỡ, nhưng thực ra họ chỉ gây rắc rối.
it's best to keep your plans private to avoid meddlers.
Tốt nhất là giữ kín kế hoạch của bạn để tránh những kẻ thích can thiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay