medians

[Mỹ]/[ˈmiːdɪən]/
[Anh]/[ˈmiːdɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giá trị giữa trong một tập hợp các số; một kinh tuyến
n., pl. dải giữa của một con đường

Cụm từ & Cách kết hợp

calculate medians

Tính các giá trị trung vị

median income

Thu nhập trung vị

comparing medians

So sánh các giá trị trung vị

median age

Tuổi trung vị

median house

Ngôi nhà trung vị

median value

Giá trị trung vị

median line

Đường trung vị

finding medians

Tìm các giá trị trung vị

median scores

Điểm trung vị

median price

Giá trung vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay