mediocrely performed
thực hiện một cách trung bình
mediocrely written
viết một cách trung bình
living mediocrely
sống một cách trung bình
mediocrely accepted
chấp nhận một cách trung bình
mediocrely done
làm một cách trung bình
mediocrely speaking
nói một cách trung bình
mediocrely playing
chơi một cách trung bình
mediocrely acting
diễn một cách trung bình
mediocrely succeeding
thành công một cách trung bình
mediocrely achieving
đạt được một cách trung bình
he performed mediocrely in the talent show, failing to impress the judges.
Anh ấy thể hiện trung bình trong chương trình tài năng, không thể thuyết phục được các giám khảo.
the restaurant received mediocrely positive reviews online.
Quán ăn nhận được những đánh giá tích cực trung bình trực tuyến.
she danced mediocrely, lacking the passion of a true performer.
Cô ấy nhảy trung bình, thiếu đam mê của một nghệ sĩ thực thụ.
the team played mediocrely throughout the entire season.
Đội thi đấu trung bình suốt cả mùa giải.
he wrote mediocrely, needing to improve his writing skills.
Anh ấy viết trung bình, cần cải thiện kỹ năng viết của mình.
the movie was mediocrely entertaining, suitable for a casual evening.
Bộ phim hấp dẫn trung bình, phù hợp cho một buổi tối thư giãn.
the food tasted mediocrely, nothing special to write home about.
Món ăn có vị trung bình, không có gì đặc biệt để kể cho người khác nghe.
the student answered the questions mediocrely on the exam.
Học sinh trả lời câu hỏi trung bình trong kỳ thi.
the speaker presented the information mediocrely, without much enthusiasm.
Người phát biểu trình bày thông tin trung bình, không có nhiều sự hào hứng.
the software functioned mediocrely, often experiencing glitches.
Phần mềm hoạt động trung bình, thường gặp sự cố.
he handled the situation mediocrely, missing opportunities for improvement.
Anh ấy xử lý tình huống trung bình, bỏ lỡ cơ hội cải thiện.
mediocrely performed
thực hiện một cách trung bình
mediocrely written
viết một cách trung bình
living mediocrely
sống một cách trung bình
mediocrely accepted
chấp nhận một cách trung bình
mediocrely done
làm một cách trung bình
mediocrely speaking
nói một cách trung bình
mediocrely playing
chơi một cách trung bình
mediocrely acting
diễn một cách trung bình
mediocrely succeeding
thành công một cách trung bình
mediocrely achieving
đạt được một cách trung bình
he performed mediocrely in the talent show, failing to impress the judges.
Anh ấy thể hiện trung bình trong chương trình tài năng, không thể thuyết phục được các giám khảo.
the restaurant received mediocrely positive reviews online.
Quán ăn nhận được những đánh giá tích cực trung bình trực tuyến.
she danced mediocrely, lacking the passion of a true performer.
Cô ấy nhảy trung bình, thiếu đam mê của một nghệ sĩ thực thụ.
the team played mediocrely throughout the entire season.
Đội thi đấu trung bình suốt cả mùa giải.
he wrote mediocrely, needing to improve his writing skills.
Anh ấy viết trung bình, cần cải thiện kỹ năng viết của mình.
the movie was mediocrely entertaining, suitable for a casual evening.
Bộ phim hấp dẫn trung bình, phù hợp cho một buổi tối thư giãn.
the food tasted mediocrely, nothing special to write home about.
Món ăn có vị trung bình, không có gì đặc biệt để kể cho người khác nghe.
the student answered the questions mediocrely on the exam.
Học sinh trả lời câu hỏi trung bình trong kỳ thi.
the speaker presented the information mediocrely, without much enthusiasm.
Người phát biểu trình bày thông tin trung bình, không có nhiều sự hào hứng.
the software functioned mediocrely, often experiencing glitches.
Phần mềm hoạt động trung bình, thường gặp sự cố.
he handled the situation mediocrely, missing opportunities for improvement.
Anh ấy xử lý tình huống trung bình, bỏ lỡ cơ hội cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay