time mends
thời gian chữa lành
love mends
tình yêu chữa lành
heart mends
trái tim chữa lành
friendship mends
tình bạn chữa lành
pain mends
nỗi đau chữa lành
wound mends
vết thương chữa lành
trust mends
sự tin tưởng chữa lành
distance mends
khoảng cách chữa lành
faith mends
niềm tin chữa lành
she mends clothes for a living.
Cô ấy vá quần áo để kiếm sống.
the tailor mends the suit perfectly.
Người thợ may sửa bộ vest hoàn hảo.
he mends broken toys for children.
Anh ấy sửa những món đồ chơi bị hỏng cho trẻ em.
she mends relationships with her friends.
Cô ấy hàn gắn mối quan hệ với bạn bè của mình.
the mechanic mends the car quickly.
Người thợ sửa xe sửa xe nhanh chóng.
he mends his mistakes with a sincere apology.
Anh ấy sửa chữa những sai lầm của mình bằng một lời xin lỗi chân thành.
she mends the fence that was damaged in the storm.
Cô ấy sửa hàng rào bị hư hỏng trong cơn bão.
the artist mends the canvas before painting.
Nghệ sĩ sửa chữa bức tranh trước khi vẽ.
he mends the relationship with his family.
Anh ấy hàn gắn mối quan hệ với gia đình của mình.
she mends the quilt every winter.
Cô ấy vá chăn mỗi mùa đông.
time mends
thời gian chữa lành
love mends
tình yêu chữa lành
heart mends
trái tim chữa lành
friendship mends
tình bạn chữa lành
pain mends
nỗi đau chữa lành
wound mends
vết thương chữa lành
trust mends
sự tin tưởng chữa lành
distance mends
khoảng cách chữa lành
faith mends
niềm tin chữa lành
she mends clothes for a living.
Cô ấy vá quần áo để kiếm sống.
the tailor mends the suit perfectly.
Người thợ may sửa bộ vest hoàn hảo.
he mends broken toys for children.
Anh ấy sửa những món đồ chơi bị hỏng cho trẻ em.
she mends relationships with her friends.
Cô ấy hàn gắn mối quan hệ với bạn bè của mình.
the mechanic mends the car quickly.
Người thợ sửa xe sửa xe nhanh chóng.
he mends his mistakes with a sincere apology.
Anh ấy sửa chữa những sai lầm của mình bằng một lời xin lỗi chân thành.
she mends the fence that was damaged in the storm.
Cô ấy sửa hàng rào bị hư hỏng trong cơn bão.
the artist mends the canvas before painting.
Nghệ sĩ sửa chữa bức tranh trước khi vẽ.
he mends the relationship with his family.
Anh ấy hàn gắn mối quan hệ với gia đình của mình.
she mends the quilt every winter.
Cô ấy vá chăn mỗi mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay