| số nhiều | mensess |
irregular menses
kinh nguyệt không đều
painful menses
kinh nguyệt đau
heavy menses
kinh nguyệt ra nhiều
absent menses
kinh nguyệt không xuất hiện
normal menses
kinh nguyệt bình thường
irregularities in menses
các bất thường trong kinh nguyệt
delayed menses
kinh nguyệt trễ
early menses
kinh nguyệt đến sớm
menstrual menses
kinh nguyệt
light menses
kinh nguyệt ra ít
she experiences discomfort during her menses.
Cô ấy cảm thấy khó chịu trong thời kỳ kinh nguyệt.
many women track their menses to understand their cycle.
Nhiều phụ nữ theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của họ để hiểu rõ hơn về chu kỳ của mình.
it's important to stay hydrated during your menses.
Điều quan trọng là phải giữ nước trong thời kỳ kinh nguyệt.
some women prefer to use natural products during their menses.
Một số phụ nữ thích sử dụng các sản phẩm tự nhiên trong thời kỳ kinh nguyệt.
she feels more tired than usual during her menses.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi hơn bình thường trong thời kỳ kinh nguyệt.
menstrual cramps can be quite painful during menses.
Đau bụng kinh có thể rất đau trong thời kỳ kinh nguyệt.
she scheduled her appointment around her menses.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn của mình vào thời điểm gần với chu kỳ kinh nguyệt.
exercise can help alleviate symptoms during menses.
Tập thể dục có thể giúp giảm bớt các triệu chứng trong thời kỳ kinh nguyệt.
many cultures have specific rituals related to menses.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ cụ thể liên quan đến kinh nguyệt.
she prefers to keep track of her mood changes during her menses.
Cô ấy thích theo dõi những thay đổi tâm trạng của mình trong thời kỳ kinh nguyệt.
irregular menses
kinh nguyệt không đều
painful menses
kinh nguyệt đau
heavy menses
kinh nguyệt ra nhiều
absent menses
kinh nguyệt không xuất hiện
normal menses
kinh nguyệt bình thường
irregularities in menses
các bất thường trong kinh nguyệt
delayed menses
kinh nguyệt trễ
early menses
kinh nguyệt đến sớm
menstrual menses
kinh nguyệt
light menses
kinh nguyệt ra ít
she experiences discomfort during her menses.
Cô ấy cảm thấy khó chịu trong thời kỳ kinh nguyệt.
many women track their menses to understand their cycle.
Nhiều phụ nữ theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của họ để hiểu rõ hơn về chu kỳ của mình.
it's important to stay hydrated during your menses.
Điều quan trọng là phải giữ nước trong thời kỳ kinh nguyệt.
some women prefer to use natural products during their menses.
Một số phụ nữ thích sử dụng các sản phẩm tự nhiên trong thời kỳ kinh nguyệt.
she feels more tired than usual during her menses.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi hơn bình thường trong thời kỳ kinh nguyệt.
menstrual cramps can be quite painful during menses.
Đau bụng kinh có thể rất đau trong thời kỳ kinh nguyệt.
she scheduled her appointment around her menses.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn của mình vào thời điểm gần với chu kỳ kinh nguyệt.
exercise can help alleviate symptoms during menses.
Tập thể dục có thể giúp giảm bớt các triệu chứng trong thời kỳ kinh nguyệt.
many cultures have specific rituals related to menses.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ cụ thể liên quan đến kinh nguyệt.
she prefers to keep track of her mood changes during her menses.
Cô ấy thích theo dõi những thay đổi tâm trạng của mình trong thời kỳ kinh nguyệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay