merengue

[Mỹ]/məˈrɛŋɡeɪ/
[Anh]/məˈrɛŋɡeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại điệu nhảy xã hội có nguồn gốc từ Haiti và Cộng hòa Dominican

Cụm từ & Cách kết hợp

merengue dance

nhảy mérenge

merengue music

nhạc mérenge

merengue rhythm

nhịp điệu mérenge

merengue party

tiệc mérenge

merengue steps

các bước nhảy mérenge

merengue style

phong cách mérenge

merengue night

đêm mérenge

merengue song

bài hát mérenge

merengue festival

lễ hội mérenge

merengue class

lớp học mérenge

Câu ví dụ

they danced the merengue all night long.

Họ đã khiêu vũ mérenge suốt cả đêm.

merengue is a popular dance in the dominican republic.

Mérenge là một điệu nhảy phổ biến ở Cộng hòa Dominica.

she loves to listen to merengue music.

Cô ấy thích nghe nhạc mérenge.

learning merengue steps can be fun.

Học các bước nhảy mérenge có thể rất thú vị.

at the party, everyone wanted to show off their merengue skills.

Tại bữa tiệc, mọi người đều muốn khoe kỹ năng mérenge của họ.

merengue brings people together on the dance floor.

Mérenge mang mọi người lại với nhau trên sàn nhảy.

he taught her how to dance the merengue.

Anh ấy đã dạy cô ấy cách khiêu vũ mérenge.

merengue music has a lively rhythm.

Nhạc mérenge có nhịp điệu sôi động.

they practiced merengue every weekend.

Họ đã tập luyện mérenge mỗi cuối tuần.

merengue is known for its fast-paced movements.

Mérenge nổi tiếng với những chuyển động nhanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay