meritedly rewarded
được thưởng xứng đáng
meritedly praised
được khen ngợi xứng đáng
meritedly recognized
được công nhận xứng đáng
meritedly selected
được chọn lựa xứng đáng
meritedly honored
được vinh danh xứng đáng
meritedly achieved
đạt được xứng đáng
meritedly surpassed
vượt qua xứng đáng
meritedly acknowledged
được ghi nhận xứng đáng
meritedly celebrated
được tổ chức lễ khen ngợi xứng đáng
meritedly succeeded
thành công xứng đáng
the team meritedly won the championship after a season of hard work.
Đội tuyển xứng đáng giành chức vô địch sau một mùa giải làm việc chăm chỉ.
she meritedly received the employee of the month award for her dedication.
Cô ấy xứng đáng nhận được giải nhân viên tháng nhờ sự tận tâm của mình.
he meritedly advanced to the next level in his career due to his performance.
Anh ấy xứng đáng thăng tiến lên cấp bậc cao hơn trong sự nghiệp nhờ vào hiệu quả công việc của mình.
the artist meritedly gained recognition for his unique and innovative style.
Nghệ sĩ xứng đáng được ghi nhận nhờ phong cách độc đáo và sáng tạo của mình.
the historical figure meritedly holds a prominent place in our nation's history.
Đại diện lịch sử xứng đáng giữ một vị trí nổi bật trong lịch sử dân tộc của chúng ta.
the project meritedly received funding based on its potential impact.
Dự án xứng đáng nhận được vốn đầu tư dựa trên tiềm năng tác động của nó.
the author meritedly received critical acclaim for her compelling novel.
Tác giả xứng đáng nhận được lời khen ngợi từ giới chuyên môn nhờ cuốn tiểu thuyết hấp dẫn của cô.
the restaurant meritedly earned a high rating from the food critics.
Quán ăn xứng đáng nhận được đánh giá cao từ các chuyên gia ẩm thực.
the scientist meritedly received a prestigious grant for her research.
Nhà khoa học xứng đáng nhận được một học bổng danh giá cho nghiên cứu của cô.
the company meritedly expanded its operations into new markets.
Doanh nghiệp xứng đáng mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường mới.
the athlete meritedly broke the world record with a stunning performance.
Vận động viên xứng đáng phá kỷ lục thế giới với màn trình diễn ấn tượng.
meritedly rewarded
được thưởng xứng đáng
meritedly praised
được khen ngợi xứng đáng
meritedly recognized
được công nhận xứng đáng
meritedly selected
được chọn lựa xứng đáng
meritedly honored
được vinh danh xứng đáng
meritedly achieved
đạt được xứng đáng
meritedly surpassed
vượt qua xứng đáng
meritedly acknowledged
được ghi nhận xứng đáng
meritedly celebrated
được tổ chức lễ khen ngợi xứng đáng
meritedly succeeded
thành công xứng đáng
the team meritedly won the championship after a season of hard work.
Đội tuyển xứng đáng giành chức vô địch sau một mùa giải làm việc chăm chỉ.
she meritedly received the employee of the month award for her dedication.
Cô ấy xứng đáng nhận được giải nhân viên tháng nhờ sự tận tâm của mình.
he meritedly advanced to the next level in his career due to his performance.
Anh ấy xứng đáng thăng tiến lên cấp bậc cao hơn trong sự nghiệp nhờ vào hiệu quả công việc của mình.
the artist meritedly gained recognition for his unique and innovative style.
Nghệ sĩ xứng đáng được ghi nhận nhờ phong cách độc đáo và sáng tạo của mình.
the historical figure meritedly holds a prominent place in our nation's history.
Đại diện lịch sử xứng đáng giữ một vị trí nổi bật trong lịch sử dân tộc của chúng ta.
the project meritedly received funding based on its potential impact.
Dự án xứng đáng nhận được vốn đầu tư dựa trên tiềm năng tác động của nó.
the author meritedly received critical acclaim for her compelling novel.
Tác giả xứng đáng nhận được lời khen ngợi từ giới chuyên môn nhờ cuốn tiểu thuyết hấp dẫn của cô.
the restaurant meritedly earned a high rating from the food critics.
Quán ăn xứng đáng nhận được đánh giá cao từ các chuyên gia ẩm thực.
the scientist meritedly received a prestigious grant for her research.
Nhà khoa học xứng đáng nhận được một học bổng danh giá cho nghiên cứu của cô.
the company meritedly expanded its operations into new markets.
Doanh nghiệp xứng đáng mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường mới.
the athlete meritedly broke the world record with a stunning performance.
Vận động viên xứng đáng phá kỷ lục thế giới với màn trình diễn ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay