merman

[Mỹ]/ˈmɜː.mən/
[Anh]/ˈmɜr.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiên cá nam; một người đàn ông bơi lội giỏi; sinh vật biển nam huyền thoại
Word Forms
số nhiềumermen

Cụm từ & Cách kết hợp

merman legend

truyền thuyết về người cá

merman tales

những câu chuyện về người cá

merman character

nhân vật người cá

merman mythology

thần thoại về người cá

merman king

vua người cá

merman song

bài hát về người cá

merman story

câu chuyện về người cá

merman figure

hình tượng người cá

merman fantasy

phép thuật về người cá

merman art

nghệ thuật về người cá

Câu ví dụ

the merman swam gracefully through the coral reef.

người ngư sĩ bơi lội duyên dáng qua rạn san hô.

legends say that the merman can grant wishes.

truyền thuyết kể rằng người ngư sĩ có thể ban những điều ước.

children love stories about the adventurous merman.

trẻ em yêu thích những câu chuyện về người ngư sĩ phiêu lưu.

the merman sang a haunting melody under the moonlight.

người ngư sĩ hát một giai điệu ám ảnh dưới ánh trăng.

in the tale, the merman fell in love with a human.

trong câu chuyện, người ngư sĩ đã phải lòng một người phụ nữ.

the merman's scales shimmered like jewels in the sunlight.

vảy của người ngư sĩ lấp lánh như những viên ngọc trai dưới ánh nắng mặt trời.

many believe that a merman can control the tides.

rất nhiều người tin rằng người ngư sĩ có thể điều khiển thủy triều.

the merman guided the lost sailors back to shore.

người ngư sĩ đã hướng dẫn những thủy thủ bị lạc trở về bờ biển.

artists often depict the merman in various forms.

các nghệ sĩ thường mô tả người ngư sĩ dưới nhiều hình thức khác nhau.

in folklore, the merman is a symbol of mystery.

trong dân gian, người ngư sĩ là biểu tượng của sự bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay