merpeople

[Mỹ]/ˈmɜːrpiːpəl/
[Anh]/ˈmɜrpiːpəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật huyền thoại có nửa người nửa cá

Cụm từ & Cách kết hợp

the merpeople

Vietnamese_translation

ancient merpeople

Vietnamese_translation

merpeople legend

Vietnamese_translation

merpeople mythology

Vietnamese_translation

lost merpeople

Vietnamese_translation

secret merpeople

Vietnamese_translation

merpeople kingdom

Vietnamese_translation

mythical merpeople

Vietnamese_translation

the merpeople's

Vietnamese_translation

sea merpeople

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

ancient merpeople legends have been passed down through generations of coastal villagers.

Người dân ven biển đã truyền lại các huyền thoại về người cá merpeople qua nhiều thế hệ.

the mythical merpeople are said to inhabit the deepest trenches of the ocean.

Người cá thần thoại được cho là sinh sống trong những rãnh sâu nhất của đại dương.

merpeople mythology varies significantly across different cultures around the world.

Thần thoại về người cá thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau trên toàn thế giới.

according to folklore, merpeople can grant wishes to those who treat them with respect.

Theo truyền thuyết, người cá có thể ban cho những người tôn trọng họ những điều ước.

the lost merpeople civilization was believed to have existed thousands of years ago.

Văn minh người cá bị mất tích được cho là đã tồn tại hàng nghìn năm trước.

sightings of merpeople have been reported by sailors for centuries, though none have been confirmed.

Việc nhìn thấy người cá đã được thủy thủ báo cáo trong nhiều thế kỷ, dù chưa có ai xác nhận.

merpeople are often depicted in art as beautiful creatures with shimmering scales.

Người cá thường được miêu tả trong nghệ thuật như những sinh vật xinh đẹp với vảy lấp lánh.

the merpeople kingdom beneath the waves remains a mystery to land-dwellers.

Nước người cá dưới lòng biển vẫn là một bí ẩn đối với những người sống trên đất liền.

some researchers believe merpeople legends originated from encounters with manatees or dugongs.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng các huyền thoại về người cá bắt nguồn từ những lần gặp gỡ với cá manatee hoặc dugong.

in many cultures, merpeople are considered to be guardians of the sea and its creatures.

Ở nhiều nền văn hóa, người cá được coi là những người bảo vệ biển và sinh vật trong đó.

the traditional stories warn that disturbing merpeople can bring terrible storms and misfortune.

Các câu chuyện truyền thống cảnh báo rằng làm phiền người cá có thể mang lại những cơn bão kinh khủng và xui xẻo.

modern fantasy literature has reimagined merpeople as complex characters with their own societies.

Văn học viễn tưởng hiện đại đã tái hiện người cá như những nhân vật phức tạp với xã hội của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay