mesic

[Mỹ]/ˈmɛzɪk/
[Anh]/ˈmɛzɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đặc trưng bởi một lượng độ ẩm vừa phải

Cụm từ & Cách kết hợp

mesic habitat

môi trường sống ẩm ướt

mesic soil

đất ẩm

mesic forest

rừng ẩm

mesic conditions

điều kiện ẩm ướt

mesic ecosystem

hệ sinh thái ẩm

mesic prairie

đồng cỏ ẩm

mesic region

khu vực ẩm

mesic vegetation

thảm thực vật ẩm

mesic climate

khí hậu ẩm

mesic wetlands

đầm lầy ẩm

Câu ví dụ

the mesic environment supports a diverse range of plant species.

Môi trường ẩm ướt hỗ trợ nhiều loại thực vật khác nhau.

many animals thrive in mesic habitats.

Nhiều loài động vật phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

mesic soils retain moisture better than dry soils.

Đất ẩm ướt giữ được độ ẩm tốt hơn so với đất khô.

the mesic climate is ideal for agriculture.

Khí hậu ẩm ướt rất lý tưởng cho nông nghiệp.

mesic forests are rich in biodiversity.

Các khu rừng ẩm ướt có đa dạng sinh học cao.

we observed mesic conditions during our field study.

Chúng tôi đã quan sát thấy điều kiện ẩm ướt trong quá trình nghiên cứu thực địa của mình.

mesic regions often experience moderate rainfall.

Các khu vực ẩm ướt thường có lượng mưa vừa phải.

the plants in the mesic zone were thriving.

Thực vật ở vùng ẩm ướt đang phát triển mạnh.

mesic grasslands are essential for wildlife conservation.

Các đồng cỏ ẩm ướt rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

understanding mesic ecosystems is crucial for environmental science.

Hiểu các hệ sinh thái ẩm ướt là rất quan trọng đối với khoa học môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay