metallurgists

[Mỹ]/ˌmɛt.əlˈɜː.dʒɪsts/
[Anh]/ˌmɛt.əlˈɜr.dʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các chuyên gia trong khoa học và công nghệ của kim loại

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled metallurgists

thợ luyện kim lành nghề

experienced metallurgists

thợ luyện kim có kinh nghiệm

senior metallurgists

thợ luyện kim cao cấp

junior metallurgists

thợ luyện kim cấp thấp

trained metallurgists

thợ luyện kim được đào tạo

certified metallurgists

thợ luyện kim đã được chứng nhận

professional metallurgists

thợ luyện kim chuyên nghiệp

qualified metallurgists

thợ luyện kim đủ tiêu chuẩn

consulting metallurgists

thợ luyện kim tư vấn

industrial metallurgists

thợ luyện kim công nghiệp

Câu ví dụ

metallurgists play a crucial role in the development of new materials.

Các nhà luyện kim đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật liệu mới.

many metallurgists work in the aerospace industry.

Nhiều nhà luyện kim làm việc trong ngành hàng không vũ trụ.

metallurgists often collaborate with engineers to improve product quality.

Các nhà luyện kim thường hợp tác với các kỹ sư để cải thiện chất lượng sản phẩm.

advanced techniques are used by metallurgists to analyze metal properties.

Các kỹ thuật tiên tiến được các nhà luyện kim sử dụng để phân tích tính chất của kim loại.

metallurgists are essential for recycling metals efficiently.

Các nhà luyện kim rất quan trọng cho việc tái chế kim loại một cách hiệu quả.

training programs for metallurgists emphasize hands-on experience.

Các chương trình đào tạo cho các nhà luyện kim nhấn mạnh kinh nghiệm thực hành.

metallurgists study the effects of heat treatment on materials.

Các nhà luyện kim nghiên cứu tác động của xử lý nhiệt lên vật liệu.

many metallurgists specialize in specific types of alloys.

Nhiều nhà luyện kim chuyên về các loại hợp kim cụ thể.

metallurgists often present their findings at industry conferences.

Các nhà luyện kim thường trình bày những phát hiện của họ tại các hội nghị của ngành.

innovations in metallurgy are driven by skilled metallurgists.

Những cải tiến trong luyện kim được thúc đẩy bởi các nhà luyện kim có tay nghề cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay