metamorphosing rapidly
biến đổi nhanh chóng
metamorphosing into
biến đổi thành
metamorphosing constantly
biến đổi liên tục
metamorphosing shapes
biến đổi hình dạng
metamorphosing ideas
biến đổi ý tưởng
metamorphosing creatures
biến đổi sinh vật
metamorphosing landscapes
biến đổi cảnh quan
metamorphosing dreams
biến đổi giấc mơ
metamorphosing visions
biến đổi tầm nhìn
metamorphosing culture
biến đổi văn hóa
the caterpillar is metamorphosing into a butterfly.
con sâu róm đang biến đổi thành một con bướm.
she is metamorphosing her ideas into a successful project.
cô ấy đang biến những ý tưởng của mình thành một dự án thành công.
the city is metamorphosing with new developments.
thành phố đang thay đổi với những phát triển mới.
his attitude is metamorphosing after the training.
tinh thần của anh ấy đang thay đổi sau buổi đào tạo.
the story is metamorphosing into a classic.
câu chuyện đang trở thành một tác phẩm kinh điển.
the technology is metamorphosing how we communicate.
công nghệ đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the landscape is metamorphosing with the changing seasons.
khung cảnh đang thay đổi theo mùa.
she feels like she is metamorphosing into a new person.
cô ấy cảm thấy như cô ấy đang biến đổi thành một người mới.
the art scene is metamorphosing with fresh talent.
cảnh nghệ thuật đang thay đổi với những tài năng mới.
the company is metamorphosing its brand image.
công ty đang thay đổi hình ảnh thương hiệu của mình.
metamorphosing rapidly
biến đổi nhanh chóng
metamorphosing into
biến đổi thành
metamorphosing constantly
biến đổi liên tục
metamorphosing shapes
biến đổi hình dạng
metamorphosing ideas
biến đổi ý tưởng
metamorphosing creatures
biến đổi sinh vật
metamorphosing landscapes
biến đổi cảnh quan
metamorphosing dreams
biến đổi giấc mơ
metamorphosing visions
biến đổi tầm nhìn
metamorphosing culture
biến đổi văn hóa
the caterpillar is metamorphosing into a butterfly.
con sâu róm đang biến đổi thành một con bướm.
she is metamorphosing her ideas into a successful project.
cô ấy đang biến những ý tưởng của mình thành một dự án thành công.
the city is metamorphosing with new developments.
thành phố đang thay đổi với những phát triển mới.
his attitude is metamorphosing after the training.
tinh thần của anh ấy đang thay đổi sau buổi đào tạo.
the story is metamorphosing into a classic.
câu chuyện đang trở thành một tác phẩm kinh điển.
the technology is metamorphosing how we communicate.
công nghệ đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the landscape is metamorphosing with the changing seasons.
khung cảnh đang thay đổi theo mùa.
she feels like she is metamorphosing into a new person.
cô ấy cảm thấy như cô ấy đang biến đổi thành một người mới.
the art scene is metamorphosing with fresh talent.
cảnh nghệ thuật đang thay đổi với những tài năng mới.
the company is metamorphosing its brand image.
công ty đang thay đổi hình ảnh thương hiệu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay