transcending boundaries
vượt qua ranh giới
transcending limits
vượt qua giới hạn
transcending time
vượt qua thời gian
transcending reality
vượt qua thực tại
transcending culture
vượt qua văn hóa
transcending fear
vượt qua nỗi sợ
transcending differences
vượt qua những khác biệt
transcending expectations
vượt qua những mong đợi
transcending experience
vượt qua kinh nghiệm
transcending thought
vượt qua suy nghĩ
her art is transcending the boundaries of traditional techniques.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang vượt qua những giới hạn của các kỹ thuật truyền thống.
transcending cultural differences can lead to greater understanding.
vượt qua những khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
they are transcending expectations with their innovative approach.
họ đang vượt xa những mong đợi với cách tiếp cận sáng tạo của họ.
his performance was transcending anything we had seen before.
phần trình diễn của anh ấy đã vượt qua mọi thứ chúng tôi từng thấy trước đây.
transcending personal struggles is a sign of true strength.
vượt qua những khó khăn cá nhân là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
the novel is transcending genres, appealing to a wide audience.
tiểu thuyết đang vượt qua các thể loại, thu hút lượng khán giả lớn.
transcending fear is essential for personal growth.
vượt qua nỗi sợ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
her leadership style is transcending typical management practices.
phong cách lãnh đạo của cô ấy đang vượt qua các phương pháp quản lý điển hình.
transcending limitations can unlock new potentials.
vượt qua những giới hạn có thể mở ra những tiềm năng mới.
he believes that love is transcending all barriers.
anh ấy tin rằng tình yêu có thể vượt qua mọi rào cản.
transcending boundaries
vượt qua ranh giới
transcending limits
vượt qua giới hạn
transcending time
vượt qua thời gian
transcending reality
vượt qua thực tại
transcending culture
vượt qua văn hóa
transcending fear
vượt qua nỗi sợ
transcending differences
vượt qua những khác biệt
transcending expectations
vượt qua những mong đợi
transcending experience
vượt qua kinh nghiệm
transcending thought
vượt qua suy nghĩ
her art is transcending the boundaries of traditional techniques.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang vượt qua những giới hạn của các kỹ thuật truyền thống.
transcending cultural differences can lead to greater understanding.
vượt qua những khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
they are transcending expectations with their innovative approach.
họ đang vượt xa những mong đợi với cách tiếp cận sáng tạo của họ.
his performance was transcending anything we had seen before.
phần trình diễn của anh ấy đã vượt qua mọi thứ chúng tôi từng thấy trước đây.
transcending personal struggles is a sign of true strength.
vượt qua những khó khăn cá nhân là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
the novel is transcending genres, appealing to a wide audience.
tiểu thuyết đang vượt qua các thể loại, thu hút lượng khán giả lớn.
transcending fear is essential for personal growth.
vượt qua nỗi sợ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
her leadership style is transcending typical management practices.
phong cách lãnh đạo của cô ấy đang vượt qua các phương pháp quản lý điển hình.
transcending limitations can unlock new potentials.
vượt qua những giới hạn có thể mở ra những tiềm năng mới.
he believes that love is transcending all barriers.
anh ấy tin rằng tình yêu có thể vượt qua mọi rào cản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay