metamorphotic

[Mỹ]/[ˈmɛtəˌmɔːθɪk]/
[Anh]/[ˈmɛtəˌmɔːθɪk]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc trải qua biến thái; Được đặc trưng bởi hoặc thể hiện biến thái.
n. Một vật đang trải qua hoặc thể hiện biến thái.

Cụm từ & Cách kết hợp

metamorphotic shift

Vietnamese_translation

metamorphotic process

Vietnamese_translation

a metamorphotic change

Vietnamese_translation

metamorphotic state

Vietnamese_translation

metamorphotic development

Vietnamese_translation

metamorphotic potential

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the artist's work featured a striking, almost metamorphotic shift in style.

Giọng điệu của nghệ sĩ thể hiện một sự thay đổi ấn tượng, gần như biến đổi hoàn toàn.

we observed a fascinating, metamorphotic process in the caterpillar's transformation.

Chúng tôi đã quan sát một quá trình biến đổi đầy thú vị trong sự chuyển hóa của con bướm.

the city underwent a rapid and metamorphotic evolution over the past decade.

Thành phố đã trải qua một sự tiến hóa nhanh chóng và biến đổi trong thập kỷ qua.

the novel explored a character's deeply metamorphotic psychological journey.

Truyện ngắn khám phá hành trình tâm lý sâu sắc và biến đổi của một nhân vật.

the company's strategy required a significant and metamorphotic restructuring.

Chiến lược của công ty đòi hỏi một sự tái cấu trúc đáng kể và biến đổi.

the landscape experienced a sudden and metamorphotic change after the rainfall.

Cảnh quan trải qua một sự thay đổi đột ngột và biến đổi sau cơn mưa.

the band's sound evolved into something entirely new and metamorphotic.

Âm thanh của ban nhạc tiến hóa thành một thứ hoàn toàn mới và biến đổi.

the political climate shifted in a dramatic and metamorphotic fashion.

Tình hình chính trị thay đổi theo cách kịch tính và biến đổi.

the software's interface underwent a complete and metamorphotic redesign.

Giao diện phần mềm trải qua một thiết kế lại hoàn toàn và biến đổi.

the dancer's performance was a visually stunning and metamorphotic experience.

Biểu diễn của vũ công là một trải nghiệm trực quan ấn tượng và biến đổi.

the economic conditions shifted in a complex and metamorphotic pattern.

Điều kiện kinh tế thay đổi theo một mô hình phức tạp và biến đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay