methanation

[Mỹ]/ˌmɛθəˈneɪʃən/
[Anh]/ˌmɛθəˈneɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quá trình hóa học chuyển đổi carbon monoxide và hydrogen thành methane

Cụm từ & Cách kết hợp

methanation process

quá trình hóa metan

methanation reaction

phản ứng hóa metan

methanation catalyst

catalyst hóa metan

methanation efficiency

hiệu suất hóa metan

methanation technology

công nghệ hóa metan

methanation conditions

điều kiện hóa metan

methanation reaction kinetics

động học phản ứng hóa metan

methanation yield

năng suất hóa metan

methanation studies

nghiên cứu về hóa metan

methanation applications

ứng dụng của hóa metan

Câu ví dụ

methanation is a promising technology for renewable energy production.

methanation là một công nghệ đầy hứa hẹn cho sản xuất năng lượng tái tạo.

the methanation process converts carbon dioxide into methane.

quá trình methanation chuyển đổi carbon dioxide thành methane.

researchers are exploring methanation as a method to reduce greenhouse gases.

các nhà nghiên cứu đang khám phá methanation như một phương pháp để giảm thiểu khí nhà kính.

methanation can be integrated into existing natural gas infrastructure.

methanation có thể được tích hợp vào cơ sở hạ tầng khí tự nhiên hiện có.

the efficiency of methanation depends on various factors, including temperature.

hiệu quả của methanation phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả nhiệt độ.

advancements in catalysis have improved methanation processes significantly.

những tiến bộ trong xúc tác đã cải thiện đáng kể các quy trình methanation.

methanation reactions can be carried out under different pressure conditions.

các phản ứng methanation có thể được thực hiện trong các điều kiện áp suất khác nhau.

the development of methanation technology is crucial for a sustainable future.

sự phát triển của công nghệ methanation là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

methanation plays a key role in the circular economy of energy systems.

methanation đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn của các hệ thống năng lượng.

investments in methanation research are increasing worldwide.

các khoản đầu tư vào nghiên cứu methanation đang tăng lên trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay