microbiome

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈbaɪəʊm/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈbaɪoʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cộng đồng vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm, và virus) sống trong một môi trường cụ thể, đặc biệt là trong cơ thể người

Cụm từ & Cách kết hợp

gut microbiome

vi sinh vật đường ruột

microbiome research

nghiên cứu vi sinh vật

microbiome analysis

phân tích vi sinh vật

microbiome composition

thành phần vi sinh vật

microbiome health

sức khỏe vi sinh vật

human microbiome

vi sinh vật người

microbiome study

nghiên cứu vi sinh vật

microbiome diversity

đa dạng vi sinh vật

microbiome imbalance

cân bằng vi sinh vật bị rối loạn

microbiome testing

kiểm tra vi sinh vật

Câu ví dụ

the gut microbiome plays a crucial role in digestion and overall health.

Vi sinh vật đường ruột đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và sức khỏe tổng thể.

researchers are conducting microbiome analysis to understand bacterial communities.

Nghiên cứu viên đang tiến hành phân tích vi sinh vật để hiểu rõ cộng đồng vi khuẩn.

a healthy microbiome diversity is essential for immune system function.

Đa dạng vi sinh vật khỏe mạnh là cần thiết cho chức năng của hệ miễn dịch.

the skin microbiome protects against harmful pathogens.

Vi sinh vật da giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh có hại.

recent studies link microbiome imbalances to various diseases.

Nghiên cứu gần đây liên kết sự mất cân bằng vi sinh vật với nhiều loại bệnh khác nhau.

microbiome testing can reveal personalized health insights.

Việc kiểm tra vi sinh vật có thể tiết lộ những hiểu biết về sức khỏe cá nhân.

fecal microbiome transplantation helps restore gut health.

Truyền vi sinh vật phân giúp phục hồi sức khỏe đường ruột.

diet significantly affects microbiome composition.

Chế độ ăn uống ảnh hưởng đáng kể đến thành phần vi sinh vật.

the human microbiome contains trillions of microorganisms.

Vi sinh vật của con người chứa hàng nghìn tỷ vi sinh vật.

scientists study microbiome interactions with the brain.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa vi sinh vật và não.

antibiotics can disrupt the microbiome balance.

Thuốc kháng sinh có thể làm gián đoạn sự cân bằng của vi sinh vật.

personalized nutrition based on microbiome data is emerging.

Dinh dưỡng cá nhân hóa dựa trên dữ liệu vi sinh vật đang dần phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay