antibiotics

[Mỹ]/ˌæntɪbaɪˈɒtɪks/
[Anh]/ˌæntɪbaɪˈɑːtɪks/

Dịch

n. Thuốc ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

take antibiotics

uống kháng sinh

antibiotics resistance

kháng kháng sinh

need antibiotics

cần kháng sinh

antibiotics side effects

tác dụng phụ của kháng sinh

prescribe antibiotics

kê đơn kháng sinh

antibiotics use

sử dụng kháng sinh

avoid antibiotics

tránh dùng kháng sinh

antibiotics dosage

liều dùng kháng sinh

broad-spectrum antibiotics

kháng sinh phổ rộng

antibiotics treatment

điều trị bằng kháng sinh

Câu ví dụ

she was prescribed antibiotics for a severe sinus infection.

Cô ấy đã được kê đơn thuốc kháng sinh cho nhiễm trùng xoang nghiêm trọng.

always finish the full course of antibiotics as directed by your doctor.

Luôn hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.

overuse of antibiotics can lead to antibiotic resistance.

Sử dụng quá nhiều kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh.

the doctor recommended antibiotics to combat the bacterial infection.

Bác sĩ đã đề nghị dùng kháng sinh để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.

he is allergic to penicillin and other antibiotics.

Anh ấy bị dị ứng với penicillin và các loại kháng sinh khác.

antibiotics are ineffective against viral infections like the common cold.

Kháng sinh không có tác dụng với các bệnh nhiễm trùng do virus như cảm lạnh thông thường.

she took antibiotics to treat a urinary tract infection.

Cô ấy dùng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.

broad-spectrum antibiotics target a wide range of bacteria.

Kháng sinh phổ rộng nhắm mục tiêu vào nhiều loại vi khuẩn.

the hospital carefully monitors antibiotic usage to prevent resistance.

Bệnh viện theo dõi chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh để ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc.

he was given intravenous antibiotics in the hospital.

Anh ấy được truyền kháng sinh qua đường tĩnh mạch tại bệnh viện.

antibiotics are not a substitute for proper hygiene.

Kháng sinh không phải là sự thay thế cho vệ sinh cá nhân tốt.

the lab results confirmed the need for antibiotics.

Kết quả xét nghiệm cho thấy cần dùng kháng sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay