microbot

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊbɒt/
[Anh]/ˈmaɪkroʊbɑːt/

Dịch

n. một robot vi mô hoặc robot ở quy mô vi, thường được thiết kế cho các ứng dụng y tế hoặc công nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

microbot swarm

đám microbot

microbot control

kiểm soát microbot

microbot attack

đòn tấn công microbot

microbot repair

sửa chữa microbot

microbot system

hệ thống microbot

microbot damage

thiệt hại microbot

microbot design

thiết kế microbot

microbot mission

nhiệm vụ microbot

microbot movement

chuyển động microbot

microbot failure

sự cố microbot

Câu ví dụ

microbot technology has revolutionized minimally invasive surgery procedures.

Công nghệ microbot đã cách mạng hóa các thủ thuật phẫu thuật ít xâm lấn.

scientists are developing microbot swarms for targeted drug delivery.

Những nhà khoa học đang phát triển các đàn microbot để giao thuốc nhắm mục tiêu.

the microbot system can navigate through blood vessels with precision.

Hệ thống microbot có thể di chuyển chính xác qua các mạch máu.

recent microbot research shows promising results in cancer treatment.

Nghiên cứu gần đây về microbot cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư.

engineers have created a new microbot for cleaning industrial equipment.

Kỹ sư đã tạo ra một loại microbot mới để làm sạch thiết bị công nghiệp.

microbot applications are expanding rapidly in the medical field.

Các ứng dụng của microbot đang mở rộng nhanh chóng trong lĩnh vực y tế.

the microbot deployment in the human body requires careful planning.

Sự triển khai microbot trong cơ thể con người cần có kế hoạch cẩn thận.

manufacturing companies are exploring microbot technology for assembly lines.

Các công ty sản xuất đang khám phá công nghệ microbot cho dây chuyền lắp ráp.

microbot therapy offers a less invasive alternative to traditional surgery.

Liệu pháp microbot cung cấp một phương pháp ít xâm lấn hơn thay thế cho phẫu thuật truyền thống.

development of microbot nanobots continues to advance quickly.

Sự phát triển của các nanobot microbot tiếp tục tiến bộ nhanh chóng.

the microbot innovation could transform healthcare diagnostics.

Sự đổi mới của microbot có thể thay đổi chẩn đoán chăm sóc sức khỏe.

researchers are testing microbot performance in various environments.

Nghiên cứu viên đang kiểm tra hiệu suất của microbot trong các môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay