nanobot

[Mỹ]/ˈnænəʊbɒt/
[Anh]/ˈnænəˌbɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị robot siêu nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

nanobot technology

công nghệ nanobot

nanobot application

ứng dụng nanobot

nanobot design

thiết kế nanobot

nanobot therapy

liệu pháp nanobot

nanobot delivery

phân phối nanobot

nanobot research

nghiên cứu nanobot

nanobot swarm

đàn nanobot

nanobot engineering

kỹ thuật nanobot

nanobot fabrication

thiết tạo nanobot

nanobot control

điều khiển nanobot

Câu ví dụ

nanobots can be used in medical applications.

nanobots có thể được sử dụng trong các ứng dụng y tế.

researchers are developing nanobots for targeted drug delivery.

các nhà nghiên cứu đang phát triển nanobots để phân phối thuốc nhắm mục tiêu.

nanobots have the potential to revolutionize surgery.

nanobots có tiềm năng cách mạng hóa phẫu thuật.

the future of nanobots looks promising in environmental cleanup.

tương lai của nanobots rất hứa hẹn trong việc dọn dẹp môi trường.

nanobots can navigate through the bloodstream.

nanobots có thể điều hướng trong dòng máu.

scientists are exploring the use of nanobots in cancer treatment.

các nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng nanobots trong điều trị ung thư.

nanobots could help repair damaged tissues.

nanobots có thể giúp phục hồi các mô bị tổn thương.

there are ethical concerns surrounding the use of nanobots.

có những lo ngại về mặt đạo đức liên quan đến việc sử dụng nanobots.

nanobots might play a role in future smart materials.

nanobots có thể đóng vai trò trong các vật liệu thông minh trong tương lai.

advancements in nanobot technology are accelerating rapidly.

những tiến bộ trong công nghệ nanobots đang tăng tốc nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay