microskirt

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊskɜːt/
[Anh]/ˈmaɪkroʊskɜrt/

Dịch

n. một chiếc váy rất ngắn, ngắn hơn váy mini; một chiếc váy siêu ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

microskirt trend

xu hướng váy siêu ngắn

wearing a microskirt

mặc váy siêu ngắn

microskirt fashion

thời trang váy siêu ngắn

microskirt style

phong cách váy siêu ngắn

microskirt outfit

trang phục váy siêu ngắn

microskirt look

hình ảnh váy siêu ngắn

microskirt collection

bộ sưu tập váy siêu ngắn

microskirt design

thiết kế váy siêu ngắn

microskirt ensemble

tổ hợp váy siêu ngắn

microskirt party

tiệc váy siêu ngắn

Câu ví dụ

she wore a microskirt to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy siêu ngắn đến bữa tiệc.

the fashion show featured models in microskirts.

Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc váy siêu ngắn.

many celebrities are seen in stylish microskirts.

Nhiều người nổi tiếng được nhìn thấy mặc váy siêu ngắn phong cách.

she paired her microskirt with a trendy top.

Cô ấy phối chiếc váy siêu ngắn của mình với một chiếc áo thời trang.

microskirts are popular in summer fashion.

Váy siêu ngắn phổ biến trong thời trang mùa hè.

he complimented her on the cute microskirt.

Anh ấy khen cô ấy về chiếc váy siêu ngắn dễ thương.

she felt confident wearing a microskirt.

Cô ấy cảm thấy tự tin khi mặc một chiếc váy siêu ngắn.

microskirts can be paired with leggings for a chic look.

Váy siêu ngắn có thể được phối với quần legging để có vẻ ngoài thanh lịch.

at the concert, many girls wore colorful microskirts.

Tại buổi hòa nhạc, nhiều cô gái mặc váy siêu ngắn nhiều màu sắc.

she accessorized her microskirt with a bold belt.

Cô ấy phối đồ cho chiếc váy siêu ngắn của mình với một chiếc thắt lưng nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay