| số nhiều | millineries |
He opens a high-class millinery establishment.
Anh ấy mở một cửa hàng mũ cao cấp.
She specializes in millinery, creating beautiful hats for special occasions.
Cô ấy chuyên về làm mũ, tạo ra những chiếc mũ đẹp cho những dịp đặc biệt.
The millinery shop offers a wide selection of stylish headwear.
Cửa hàng làm mũ cung cấp nhiều lựa chọn đồ đội đầu phong cách.
I need to buy a new hat for the wedding. Let's visit the millinery store.
Tôi cần mua một chiếc mũ mới cho đám cưới. Hãy đến thăm cửa hàng làm mũ.
Millinery is considered an art form that requires attention to detail.
Làm mũ được coi là một loại hình nghệ thuật đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
Her millinery designs are known for their elegance and sophistication.
Những thiết kế mũ của cô ấy nổi tiếng với sự thanh lịch và tinh tế.
The millinery industry has a long history dating back to the 18th century.
Ngành công nghiệp làm mũ có một lịch sử lâu dài bắt nguồn từ thế kỷ 18.
She took a millinery course to learn how to create her own hats.
Cô ấy đã tham gia một khóa học làm mũ để học cách tạo ra những chiếc mũ của riêng mình.
The millinery designer showcased her latest collection at the fashion show.
Nhà thiết kế mũ đã giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của cô ấy tại buổi trình diễn thời trang.
I bought a beautiful fascinator from the local millinery shop.
Tôi đã mua một chiếc mũ đội đầu đẹp từ cửa hàng làm mũ địa phương.
Millinery craftsmanship requires precision and skill to create intricate designs.
Nghề thủ công làm mũ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng để tạo ra những thiết kế phức tạp.
He opens a high-class millinery establishment.
Anh ấy mở một cửa hàng mũ cao cấp.
She specializes in millinery, creating beautiful hats for special occasions.
Cô ấy chuyên về làm mũ, tạo ra những chiếc mũ đẹp cho những dịp đặc biệt.
The millinery shop offers a wide selection of stylish headwear.
Cửa hàng làm mũ cung cấp nhiều lựa chọn đồ đội đầu phong cách.
I need to buy a new hat for the wedding. Let's visit the millinery store.
Tôi cần mua một chiếc mũ mới cho đám cưới. Hãy đến thăm cửa hàng làm mũ.
Millinery is considered an art form that requires attention to detail.
Làm mũ được coi là một loại hình nghệ thuật đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
Her millinery designs are known for their elegance and sophistication.
Những thiết kế mũ của cô ấy nổi tiếng với sự thanh lịch và tinh tế.
The millinery industry has a long history dating back to the 18th century.
Ngành công nghiệp làm mũ có một lịch sử lâu dài bắt nguồn từ thế kỷ 18.
She took a millinery course to learn how to create her own hats.
Cô ấy đã tham gia một khóa học làm mũ để học cách tạo ra những chiếc mũ của riêng mình.
The millinery designer showcased her latest collection at the fashion show.
Nhà thiết kế mũ đã giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của cô ấy tại buổi trình diễn thời trang.
I bought a beautiful fascinator from the local millinery shop.
Tôi đã mua một chiếc mũ đội đầu đẹp từ cửa hàng làm mũ địa phương.
Millinery craftsmanship requires precision and skill to create intricate designs.
Nghề thủ công làm mũ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng để tạo ra những thiết kế phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay