headwear

[Mỹ]/ˈhɛd.wɛə/
[Anh]/ˈhɛd.wɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục đeo trên đầu; dây đeo hoặc hỗ trợ cho đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion headwear

mũ thời trang

sport headwear

mũ thể thao

custom headwear

mũ thiết kế riêng

protective headwear

mũ bảo hộ

stylish headwear

mũ phong cách

traditional headwear

mũ truyền thống

winter headwear

mũ mùa đông

casual headwear

mũ thường ngày

vintage headwear

mũ cổ điển

designer headwear

mũ của nhà thiết kế

Câu ví dụ

she wore a beautiful piece of headwear to the festival.

Cô ấy đã đeo một chiếc mũ thật đẹp đến lễ hội.

headwear can be a significant part of cultural identity.

Mũ có thể là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa.

many athletes choose functional headwear for outdoor sports.

Nhiều vận động viên chọn mũ chức năng cho các môn thể thao ngoài trời.

she has a collection of vintage headwear from the 1920s.

Cô ấy có một bộ sưu tập mũ cổ điển từ những năm 1920.

headwear styles vary greatly across different cultures.

Phong cách mũ khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.

he bought a new headwear for the summer vacation.

Anh ấy đã mua một chiếc mũ mới cho kỳ nghỉ hè.

headwear can enhance an outfit and make a statement.

Mũ có thể nâng tầm trang phục và tạo nên một dấu ấn.

she learned how to make traditional headwear from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm mũ truyền thống từ bà của mình.

fashion designers often incorporate unique headwear in their collections.

Các nhà thiết kế thời trang thường kết hợp những chiếc mũ độc đáo vào bộ sưu tập của họ.

during the ceremony, everyone wore special headwear as a sign of respect.

Trong suốt buổi lễ, mọi người đều đội mũ đặc biệt như một dấu hiệu tôn trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay