minders

[Mỹ]/'maɪndəz/
[Anh]/'maɪndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người bảo vệ hoặc người trông nom

Cụm từ & Cách kết hợp

baby minders

người trông trẻ sơ sinh

nanny minders

người trông trẻ giúp việc

child minders

người trông trẻ em

pet minders

người trông thú cưng

senior minders

người trông người cao tuổi

home minders

người trông nhà

care minders

người chăm sóc

house minders

người trông nhà

event minders

người trông sự kiện

school minders

người trông trường học

Câu ví dụ

she hired minders to take care of her children while she was at work.

Cô ấy thuê người chăm sóc trẻ em để chăm sóc con cái của mình trong khi cô ấy đi làm.

the company provides minders for employees traveling with family.

Công ty cung cấp người chăm sóc cho nhân viên đi công tác cùng gia đình.

mindfulness minders can help you stay focused during meditation.

Những người chăm sóc thiền định có thể giúp bạn tập trung trong khi thiền.

they are looking for minders who are experienced with special needs children.

Họ đang tìm kiếm những người chăm sóc có kinh nghiệm với trẻ em có nhu cầu đặc biệt.

many parents prefer hiring minders rather than sending their kids to daycare.

Nhiều phụ huynh thích thuê người chăm sóc hơn là gửi con cái của họ đến trung tâm chăm sóc trẻ em.

mindfulness minders often suggest techniques to improve mental clarity.

Những người chăm sóc thiền định thường gợi ý các kỹ thuật để cải thiện sự minh mẫn tinh thần.

she felt more secure knowing her children had trained minders.

Cô ấy cảm thấy an tâm hơn khi biết rằng con cái của mình có những người chăm sóc được đào tạo.

mindfulness minders are becoming popular in corporate wellness programs.

Những người chăm sóc thiền định ngày càng trở nên phổ biến trong các chương trình chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp.

finding reliable minders can be a challenging task for busy parents.

Việc tìm thấy những người chăm sóc đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ khó khăn đối với những bậc cha mẹ bận rộn.

she decided to become a minder after years of working in childcare.

Cô ấy quyết định trở thành người chăm sóc sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay