research assistants
trợ lý nghiên cứu
teaching assistants
trợ lý giảng dạy
virtual assistants
trợ lý ảo
administrative assistants
trợ lý hành chính
executive assistants
trợ lý điều hành
personal assistants
trợ lý cá nhân
medical assistants
trợ lý y tế
teaching assistant positions
vị trí trợ lý giảng dạy
assistant librarian
thư ký thư viện
research assistant roles
vai trò trợ lý nghiên cứu
our assistants are always ready to help.
các trợ lý của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ.
the assistants organized the event efficiently.
các trợ lý đã tổ chức sự kiện một cách hiệu quả.
many assistants work behind the scenes.
nhiều trợ lý làm việc sau hậu trường.
she trained her assistants to improve their skills.
cô ấy đã đào tạo các trợ lý của mình để cải thiện kỹ năng của họ.
assistants play a crucial role in our team.
các trợ lý đóng vai trò quan trọng trong nhóm của chúng tôi.
we need more assistants to handle the workload.
chúng tôi cần nhiều trợ lý hơn để xử lý khối lượng công việc.
assistants often manage schedules and appointments.
các trợ lý thường quản lý lịch trình và cuộc hẹn.
our assistants provide valuable support to clients.
các trợ lý của chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ có giá trị cho khách hàng.
assistants help in conducting research and analysis.
các trợ lý giúp thực hiện nghiên cứu và phân tích.
effective communication is key for assistants.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho các trợ lý.
research assistants
trợ lý nghiên cứu
teaching assistants
trợ lý giảng dạy
virtual assistants
trợ lý ảo
administrative assistants
trợ lý hành chính
executive assistants
trợ lý điều hành
personal assistants
trợ lý cá nhân
medical assistants
trợ lý y tế
teaching assistant positions
vị trí trợ lý giảng dạy
assistant librarian
thư ký thư viện
research assistant roles
vai trò trợ lý nghiên cứu
our assistants are always ready to help.
các trợ lý của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ.
the assistants organized the event efficiently.
các trợ lý đã tổ chức sự kiện một cách hiệu quả.
many assistants work behind the scenes.
nhiều trợ lý làm việc sau hậu trường.
she trained her assistants to improve their skills.
cô ấy đã đào tạo các trợ lý của mình để cải thiện kỹ năng của họ.
assistants play a crucial role in our team.
các trợ lý đóng vai trò quan trọng trong nhóm của chúng tôi.
we need more assistants to handle the workload.
chúng tôi cần nhiều trợ lý hơn để xử lý khối lượng công việc.
assistants often manage schedules and appointments.
các trợ lý thường quản lý lịch trình và cuộc hẹn.
our assistants provide valuable support to clients.
các trợ lý của chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ có giá trị cho khách hàng.
assistants help in conducting research and analysis.
các trợ lý giúp thực hiện nghiên cứu và phân tích.
effective communication is key for assistants.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho các trợ lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay