mineralization process
quá trình khoáng hóa
mineralization rate
tốc độ khoáng hóa
mineralization model
mô hình khoáng hóa
mineralization theory
thuyết khoáng hóa
mineralization study
nghiên cứu khoáng hóa
mineralization zone
vùng khoáng hóa
mineralization reaction
phản ứng khoáng hóa
mineralization pathways
con đường khoáng hóa
mineralization is a critical process in geology.
quá trình khoáng hóa là một quá trình quan trọng trong địa chất.
the mineralization of organic matter contributes to soil fertility.
việc khoáng hóa chất hữu cơ góp phần làm tăng độ phì nhiêu của đất.
researchers study the mineralization of nutrients in the ecosystem.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sự khoáng hóa của các chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
mineralization can enhance the quality of drinking water.
việc khoáng hóa có thể cải thiện chất lượng nước uống.
the process of mineralization varies among different environments.
quá trình khoáng hóa khác nhau ở các môi trường khác nhau.
understanding mineralization helps in natural resource management.
hiểu về khoáng hóa giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên.
mineralization plays a vital role in the carbon cycle.
việc khoáng hóa đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.
some bacteria are involved in the mineralization of organic compounds.
một số vi khuẩn tham gia vào quá trình khoáng hóa các hợp chất hữu cơ.
the study of mineralization is essential for environmental science.
nghiên cứu về khoáng hóa là điều cần thiết cho khoa học môi trường.
mineralization processes can influence climate change.
các quá trình khoáng hóa có thể ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
mineralization process
quá trình khoáng hóa
mineralization rate
tốc độ khoáng hóa
mineralization model
mô hình khoáng hóa
mineralization theory
thuyết khoáng hóa
mineralization study
nghiên cứu khoáng hóa
mineralization zone
vùng khoáng hóa
mineralization reaction
phản ứng khoáng hóa
mineralization pathways
con đường khoáng hóa
mineralization is a critical process in geology.
quá trình khoáng hóa là một quá trình quan trọng trong địa chất.
the mineralization of organic matter contributes to soil fertility.
việc khoáng hóa chất hữu cơ góp phần làm tăng độ phì nhiêu của đất.
researchers study the mineralization of nutrients in the ecosystem.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sự khoáng hóa của các chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
mineralization can enhance the quality of drinking water.
việc khoáng hóa có thể cải thiện chất lượng nước uống.
the process of mineralization varies among different environments.
quá trình khoáng hóa khác nhau ở các môi trường khác nhau.
understanding mineralization helps in natural resource management.
hiểu về khoáng hóa giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên.
mineralization plays a vital role in the carbon cycle.
việc khoáng hóa đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.
some bacteria are involved in the mineralization of organic compounds.
một số vi khuẩn tham gia vào quá trình khoáng hóa các hợp chất hữu cơ.
the study of mineralization is essential for environmental science.
nghiên cứu về khoáng hóa là điều cần thiết cho khoa học môi trường.
mineralization processes can influence climate change.
các quá trình khoáng hóa có thể ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay