miniaturization

[Mỹ]/ˌmɪnɪətʃʊəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌmɪnɪətʃʊrəˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình làm cho cái gì đó rất nhỏ hoặc nhỏ hơn.
Word Forms
số nhiềuminiaturizations

Cụm từ & Cách kết hợp

miniaturization process

quá trình thu nhỏ

miniaturization techniques

các kỹ thuật thu nhỏ

miniaturization efforts

những nỗ lực thu nhỏ

miniaturization trend

xu hướng thu nhỏ

miniaturization challenges

những thách thức trong quá trình thu nhỏ

miniaturization impact

tác động của việc thu nhỏ

miniaturization era

thời đại thu nhỏ

miniaturization design

thiết kế thu nhỏ

miniaturization scale

quy mô thu nhỏ

Câu ví dụ

the rapid miniaturization of electronics has revolutionized the smartphone industry.

Việc thu nhỏ nhanh chóng của điện tử đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện thoại thông minh.

miniaturization techniques are crucial for creating advanced medical implants.

Các kỹ thuật thu nhỏ rất quan trọng để tạo ra các thiết bị cấy ghép y tế tiên tiến.

engineers are constantly striving for further miniaturization of components.

Các kỹ sư liên tục nỗ lực để thu nhỏ hơn nữa các linh kiện.

miniaturization allows for more complex systems to fit into smaller spaces.

Việc thu nhỏ cho phép các hệ thống phức tạp hơn vừa với không gian nhỏ hơn.

the miniaturization of cameras has led to the rise of action cameras.

Việc thu nhỏ máy ảnh đã dẫn đến sự trỗi dậy của máy ảnh hành động.

advances in nanotechnology are driving miniaturization in various fields.

Những tiến bộ trong công nghệ nano đang thúc đẩy việc thu nhỏ ở nhiều lĩnh vực.

miniaturization presents challenges in heat dissipation and component reliability.

Việc thu nhỏ đặt ra những thách thức về tản nhiệt và độ tin cậy của linh kiện.

the trend towards miniaturization is impacting the design of watches and jewelry.

Xu hướng thu nhỏ đang tác động đến thiết kế của đồng hồ và trang sức.

miniaturization of sensors enables the development of wearable technology.

Việc thu nhỏ các cảm biến cho phép phát triển công nghệ đeo được.

successful miniaturization requires innovative manufacturing processes.

Việc thu nhỏ thành công đòi hỏi các quy trình sản xuất sáng tạo.

the goal of miniaturization is often to reduce size and cost.

Mục tiêu của việc thu nhỏ thường là giảm kích thước và chi phí.

miniaturization in robotics allows for the creation of micro-robots.

Việc thu nhỏ trong lĩnh vực robot cho phép tạo ra các vi robot.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay